The Tam's Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV TNB 365
13
进口笔数
0
出口笔数
$356.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315183565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8VANXS |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | 1A Võ Thành Trang, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TNB 365 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của phát luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của phát luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84937997535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $356.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & P Nano Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $356.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他食品制剂 | K & P Nano Co., Ltd. | 韩国 | $47.9K |
| 2024-04-26 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $52.7K |
| 2024-03-05 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2024-02-02 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2023-10-25 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2023-10-25 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $47.8K |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2023-08-18 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2023-07-17 | 其他食品制剂 | K & P Nano Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
| 2023-07-04 | 其他食品制剂 | K & P NANO CO LTD | 韩国 | $14.1K |