Trang Ly Pharma Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Trang Ly
- 邮箱19
9
进口笔数
25
出口笔数
$66.3K
进口金额
$928.1K
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-04-09
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101149091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KMFKPJ |
| 成立日期 | 2001-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 05 - G19, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY |
| 企业英文名称 | TRANG LY PHARMA TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05 - G19, tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 090210794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $28.8K |
| 中国 | 5 | $26.2K |
| 加拿大 | 1 | $9.7K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 18 | $682.3K |
| 马来西亚 | 3 | $16.4K |
| 越南 | 2 | $641 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Medsupply LLC | 美国 | 1 | $28.8K | 其他食品制剂 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nutrican Inc. | 加拿大 | 1 | $9.7K | 其他动物产品、海兽油脂 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| City Know Express Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 980720、聚乙烯袋 |
| Scents & Blends Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vital Pharmaceutical Co., Ltd. | 缅甸 | 7 | $380.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Vital Pharmaceutical Co., Ltd. | 2 | $228.7K | 其他食品制剂、医用粘性敷料 | |
| Myanmar Aksy Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $216.7K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Han Thurein Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $57.6K | 其他食品制剂 |
| Star K Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $27.7K | 其他食品制剂 |
| IHP Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $16.4K | 其他食品制剂 |
| UK Zechengen International Trade Ltd. | 英国 | 1 | $586 | 其他食品制剂 |
| Suzhou Yangbang David Intelligent Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55 | 其他锡制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他动物产品 | NUTRICAN INC | 加拿大 | $9.7K |
| 2024-11-29 | 鱼油脂 | PANEL JAPAN CO., LTD. | 日本 | $1.6K |
| 2024-06-10 | 食品香料 | SCENTS & BLENDS PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-06-03 | 机床零件 | CITY KNOW EXPRESS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-06-03 | 阀门龙头 | CITY KNOW EXPRESS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-06-03 | 非合成纤维绳网 | CITY KNOW EXPRESS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-02-02 | 其他电气设备 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-12-20 | 灌装封口机 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-20 | 瓶清洁干燥机 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-07 | 灌装封口机 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | VITAL PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $53.4K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | VITAL PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $15.7K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | VITAL PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $86.1K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | VITAL PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $7.5K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | Myanmar Aksy Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $9.4K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | Myanmar Aksy Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $18.7K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | Myanmar Aksy Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $10.0K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | Myanmar Aksy Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $7.9K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | Vital Pharmaceutical Co., Ltd. | 缅甸 | $13.3K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | VITAL PHARMACEUTICAL CO LTD | 缅甸 | $60.3K |