SPN Telecom Services & Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và DịCH Vụ VIễN THôNG SPN
84
进口笔数
3
出口笔数
$1.29M
进口金额
$926.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-23
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107750661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FC9GEC |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 21A, Lô A10, KĐT Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SPN |
| 企业英文名称 | SPN TELECOM SERVICES AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21A, Lô A10, KĐT Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968881166 |
| 邮箱 | support@spntelecom.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 830130 | 家具锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.03M |
| 越南 | 1 | $180.8K |
| 印度 | 6 | $52.7K |
| 新加坡 | 2 | $20.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $926.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $499.4K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| TEKSIN Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $104.9K | 通信设备零件、其他通信设备 |
| Shenzhen Action Technologies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.3K | 通信设备、同轴电缆 |
| Zhenjiang Jiewei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $86.8K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| Synergy Telecom Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $52.7K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| Hefei Maniron Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Matsing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.5K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Teksin Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| Bridge Components (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 其他铝制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $926.5K | 电气装置零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | JIANGSU HENGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 绝缘电线 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD (MYTEL) | 缅甸 | $82.6K |
| 2023-06-23 | 绝缘电线 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD (MYTEL) | 缅甸 | $375.8K |
| 2023-05-11 | 绝缘电线 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD (MYTEL) | 缅甸 | $90.2K |
| 2023-05-03 | 绝缘电线 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD (MYTEL) | 缅甸 | $378.0K |