HG Automation & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tự ĐộNG HG
119
进口笔数
6
出口笔数
$674.2K
进口金额
$25.8K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-09-12
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107857502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBCAB0Q |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỰ ĐỘNG HG |
| 企业英文名称 | HG AUTOMATION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84989061841 |
| 邮箱 | Info@hgautomation.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $372.4K |
| 意大利 | 9 | $62.7K |
| 德国 | 20 | $52.4K |
| 丹麦 | 5 | $48.9K |
| 芬兰 | 2 | $45.6K |
| 泰国 | 9 | $42.4K |
| 瑞士 | 2 | $13.8K |
| 英国 | 2 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $9.7K |
| 日本 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $25.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $132.8K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Zhangguo Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $111.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Kosen Valve Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $82.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Wuxi Kelk Apparatus & Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Lianggu Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shenzhen Maxonic Automation Control Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.3K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| Qinhuangdao Yandakeli Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| R.K. Control Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $2.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Bharat Trade Solutions | 印度 | 3 | $173 | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | KAIGAO VALVE CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | KAIGAO VALVE CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | KAIGAO VALVE CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | KAIGAO VALVE CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | WUXI KELK APPARATUS & VALVE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | WUXI KELK APPARATUS & VALVE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | WUXI KELK APPARATUS & VALVE CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | WUXI KELK APPARATUS & VALVE CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-02 | 阀门零件 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $181 |
| 2026-04-02 | 阀门零件 | REPASSA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $145 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 非金属永磁体 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-09-12 | 自粘塑料卷 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $346 |
| 2025-09-08 | 非金属永磁体 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-09-08 | 自粘塑料卷 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | $420 |
| 2023-08-03 | 37.5W以上交直流电机 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-07-24 | 大功率交直流电机 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.6K |