SOBI COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 非在业
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109198492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X5S9E0 |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 12Q39, Tổ 3, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SOBI |
| 企业英文名称 | SOBI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12Q39, Tổ 3, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 冻罗非鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 冻罗非鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 冻罗非鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 冻罗非鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-15 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | FROZEN CATFISH WG (LATIN NAME: CLARIAS MACROCEPHALUS) | CANADIAN ATLANTIC SEAFOOD IMPORTS I | 美国 | $0 |
| 2026-05-20 | 冻罗非鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-14 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-12 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Sobico USA, LLC | 美国 | $0 |