Hong Phat New Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 614 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hồng Phát
614
进口笔数
27
出口笔数
$12.68M
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-13
最近出口
43
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101326713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TNDY00 |
| 成立日期 | 2003-01-03 |
| 联系地址 | Căn 20B8, Tầng 20, Khu B Tòa nhà Hanoi Aqua Central, Số 44 Đường Yên Phụ, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT NEW TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 20B8 Tầng 20 Khu B Hanoi Aqua Central, 44 Đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903416028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320415 | 还原染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 265 | $5.20M |
| 印度 | 226 | $3.49M |
| 泰国 | 132 | $2.79M |
| 印度尼西亚 | 49 | $536.6K |
| 墨西哥 | 52 | $337.0K |
| 德国 | 18 | $219.9K |
| 中国台湾 | 8 | $34.6K |
| 法国 | 1 | $31.0K |
| 列支敦士登 | 2 | $12.8K |
| 捷克 | 3 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $73.2K |
| 越南 | 19 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 311 | $6.80M | 活性染料、纺织染色助剂 | |
| PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 106 | $2.01M | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Modern Dyestuffs & Pigments Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $867.3K | 酸性媒染染料、直接染料 |
| NEWBRIGHT (ASIA) INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 19 | $701.6K | 分散染料、活性染料 |
| Huntsman (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $479.1K | 其他无环多胺、其他化学制剂 |
| ARCHROMA INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $257.3K | 活性染料、酸性媒染染料 |
| Zhuhai Huada Whole Win New Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $231.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Solar Finie Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $209.2K | 直接染料、活性染料 |
| Shine Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $195.6K | 其他染料、分散染料 |
| Powerchem Group Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $158.0K | 染料颜料、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AYM SYNTEX LIMITED | 印度 | 8 | $73.2K | 初级形态聚酰胺、尼龙单丝纱线 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.2K | 机织标签、印刷标签 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.2K | 甲醇、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 染料颜料 | YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-30 | 染料颜料 | YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 酸性媒染染料 | YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 其他丙烯酸聚合物 | PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $25 |
| 2026-06-30 | 染料颜料 | YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 酸性媒染染料 | YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-22 | 分散染料 | Raja Impex | 印度 | $655 |
| 2026-06-16 | 染料颜料 | PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $6.2K |
| 2026-06-16 | 染料颜料 | PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $6.6K |
| 2026-06-16 | 染料颜料 | PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $3.3K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 染料颜料 | Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-03-26 | 染料颜料 | Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2026-02-10 | 染料颜料 | Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2025-11-14 | 分散染料 | Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2025-11-14 | 分散染料 | Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2025-11-14 | 分散染料 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-11-14 | 分散染料 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $430 |
| 2025-11-14 | 分散染料 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $610 |
| 2025-11-14 | 分散染料 | Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $812 |
| 2025-11-14 | 分散染料 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $440 |