Hong Phat New Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 614 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hồng Phát

614
进口笔数
27
出口笔数
$12.68M
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-13
最近出口
43
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $612.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $298.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.6K · 11 笔出口 $429 · 1 笔2023-12进口 $333.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $345.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $433.6K · 17 笔出口 $131 · 1 笔2024-06进口 $154.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $286.9K · 13 笔出口 $410 · 1 笔2024-08进口 $125.0K · 10 笔出口 $551 · 1 笔2024-09进口 $250.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.3K · 17 笔出口 $24.0K · 4 笔2024-11进口 $164.8K · 9 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-12进口 $342.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $284.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.1K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $243.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.4K · 19 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $217.1K · 11 笔出口 $400 · 1 笔2025-07进口 $256.1K · 15 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $345.6K · 19 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $191.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $244.5K · 15 笔出口 $396 · 1 笔2025-11进口 $269.9K · 13 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-12进口 $412.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $313.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.6K · 22 笔出口 $128 · 1 笔2026-03进口 $333.1K · 15 笔出口 $397 · 1 笔2026-04进口 $612.4K · 16 笔出口 $253 · 1 笔2026-05进口 $422.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $301.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $298.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.6K · 11 笔出口 $429 · 1 笔2023-12进口 $333.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $345.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $433.6K · 17 笔出口 $131 · 1 笔2024-06进口 $154.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $286.9K · 13 笔出口 $410 · 1 笔2024-08进口 $125.0K · 10 笔出口 $551 · 1 笔2024-09进口 $250.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $343.3K · 17 笔出口 $24.0K · 4 笔2024-11进口 $164.8K · 9 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-12进口 $342.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $284.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.1K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $243.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.4K · 19 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $217.1K · 11 笔出口 $400 · 1 笔2025-07进口 $256.1K · 15 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $345.6K · 19 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $191.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $244.5K · 15 笔出口 $396 · 1 笔2025-11进口 $269.9K · 13 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-12进口 $412.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $313.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.6K · 22 笔出口 $128 · 1 笔2026-03进口 $333.1K · 15 笔出口 $397 · 1 笔2026-04进口 $612.4K · 16 笔出口 $253 · 1 笔2026-05进口 $422.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $301.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101326713
企查查编码QVN8TNDY00
成立日期2003-01-03
联系地址Căn 20B8, Tầng 20, Khu B Tòa nhà Hanoi Aqua Central, Số 44 Đường Yên Phụ, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN HỒNG PHÁT
企业英文名称HONG PHAT NEW TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn 20B8 Tầng 20 Khu B Hanoi Aqua Central, 44 Đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84903416028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
340290工业清洁制剂
320412酸性媒染染料
320420荧光增白染料
320411分散染料
320417染料颜料
390690其他丙烯酸聚合物
320414直接染料
320415还原染料

出口

HS 编码产品
320417染料颜料
380991纺织染色助剂
320416活性染料
320411分散染料
340290工业清洁制剂
320412酸性媒染染料
320420荧光增白染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国265$5.20M
印度226$3.49M
泰国132$2.79M
印度尼西亚49$536.6K
墨西哥52$337.0K
德国18$219.9K
中国台湾8$34.6K
法国1$31.0K
列支敦士登2$12.8K
捷克3$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$73.2K
越南19$35.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archroma Singapore Pte. Ltd.311$6.80M活性染料、纺织染色助剂
PIDILITE INDUSTRIES LIMITED印度106$2.01M聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Modern Dyestuffs & Pigments Co., Ltd.泰国19$867.3K酸性媒染染料、直接染料
NEWBRIGHT (ASIA) INTERNATIONAL LIMITED中国香港19$701.6K分散染料、活性染料
Huntsman (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15$479.1K其他无环多胺、其他化学制剂
ARCHROMA INTERNATIONAL (INDIA) PRIVATE LIMITED印度15$257.3K活性染料、酸性媒染染料
Zhuhai Huada Whole Win New Material Co., Ltd.中国15$231.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Solar Finie Chemical Co., Ltd.中国13$209.2K直接染料、活性染料
Shine Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$195.6K其他染料、分散染料
Powerchem Group Co., Ltd.泰国14$158.0K染料颜料、纺织染色助剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AYM SYNTEX LIMITED印度8$73.2K初级形态聚酰胺、尼龙单丝纱线
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南2$17.2K机织标签、印刷标签
Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$9.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南2$3.4K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Hakken Technology Co., Ltd.越南10$3.2K甲醇、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 614)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染料颜料YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED中国$5.7K
2026-06-30染料颜料YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED中国$1.5K
2026-06-30酸性媒染染料YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED中国$3.3K
2026-06-30其他丙烯酸聚合物PIDILITE INDUSTRIES LIMITED印度$25
2026-06-30染料颜料YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED中国$5.4K
2026-06-30酸性媒染染料YAHONG INDUSTRY CO., LIMITED中国$6.5K
2026-06-22分散染料Raja Impex印度$655
2026-06-16染料颜料PIDILITE INDUSTRIES LIMITED印度$6.2K
2026-06-16染料颜料PIDILITE INDUSTRIES LIMITED印度$6.6K
2026-06-16染料颜料PIDILITE INDUSTRIES LIMITED印度$3.3K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13染料颜料Hakken Technology Co., Ltd.越南$253
2026-03-26染料颜料Hakken Technology Co., Ltd.越南$397
2026-02-10染料颜料Hakken Technology Co., Ltd.越南$128
2025-11-14分散染料Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南$536
2025-11-14分散染料Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南$803
2025-11-14分散染料XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$535
2025-11-14分散染料XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$430
2025-11-14分散染料XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$610
2025-11-14分散染料Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南$812
2025-11-14分散染料XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$440

相关企业 · 同类产品

Hong Phat New Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →