TRAN NGOC MINH IMPORRT & EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHâP KHẩU TRầN NGọC MINH
14
进口笔数
0
出口笔数
$210.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701898140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK3W62V |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Đường Hậu Cần, Tổ 4, Khu 4, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHÂP KHẨU TRẦN NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | TRAN NGOC MINH IMPORRT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Đường Hậu Cần, Tổ 4, Khu 4, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84934222769 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $210.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | 10 | $190.7K | 其他护肤品、1kg以下胶粘剂 |
| JU YOUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 3 | $14.5K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-25 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-11-25 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $918 |
| 2023-11-25 | 皮肤清洁剂 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $560 |
| 2023-11-25 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-11-25 | 皮肤清洁剂 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $560 |
| 2023-11-25 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $918 |
| 2023-11-25 | 皮肤清洁剂 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $2.8K |
| 2023-11-25 | 皮肤清洁剂 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-11-25 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $887 |
| 2023-11-21 | 其他护肤品 | DAEJIN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $92 |