Magnetar Global International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$757
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315193570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VR491B |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 2, 41A Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAGNETAR GLOBAL INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 41A Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84901824190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 25 | $757 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4af05ff3eae76f41dd5b43cb3cd3b762 | 24 | $728 | ||
| PT Unimos | 印度尼西亚 | 1 | $29 | 甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 甜饼干 | PT Unimos | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-02-13 | 甜饼干 | PT Unimos | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-02-13 | 甜饼干 | PT Unimos | 印度尼西亚 | $10 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | PT UNGGUL INDO MODERN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $20 |
| 2025-12-16 | 华夫饼威化饼 | PT UNGGUL INDO MODERN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-16 | 甜饼干 | PT UNGGUL INDO MODERN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-16 | 甜饼干 | PT UNGGUL INDO MODERN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-16 | 华夫饼威化饼 | PT UNGGUL INDO MODERN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-16 | 甜饼干 | PT UNGGUL INDO MODERN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-12-16 | 华夫饼威化饼 | PT UNGGUL INDO MODERN SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $2 |