JCB International Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI JCB QUốC Tế
57
进口笔数
0
出口笔数
$562.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108485215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP17BXW |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Số 16B, ngách 362/37, ngõ 362, Phố Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI JCB QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | JCB INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16B, ngách 362/37, ngõ 362, Phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84379235424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $459.1K |
| 意大利 | 2 | $53.4K |
| 斯洛伐克 | 6 | $45.2K |
| 土耳其 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mcsun Laboratories | 印度 | 48 | $459.1K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Luminus MOD d.o.o. | 意大利 | 2 | $53.4K | 其他食品制剂 |
| Herb Pharma Corp. s.r.o. | 斯洛伐克 | 6 | $45.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| LOI Health Ilac Sanayi Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $5.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $11.4K |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Mcsun Laboratories | 印度 | $4.8K |
| 2025-04-16 | 其他零售药品 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $4.8K |
| 2025-04-16 | 其他芳香制剂 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $7.0K |
| 2025-04-16 | 其他芳香制剂 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $7.2K |
| 2025-04-15 | 其他零售药品 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $6.3K |
| 2025-04-10 | 其他护肤品 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $3.6K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $7.0K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $7.2K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | MCSUN LABORATORIES | 印度 | $7.2K |