JCB International Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI JCB QUốC Tế

57
进口笔数
0
出口笔数
$562.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108485215
企查查编码QVNXP17BXW
成立日期2018-10-24
联系地址Số 16B, ngách 362/37, ngõ 362, Phố Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI JCB QUỐC TẾ
企业英文名称JCB INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16B, ngách 362/37, ngõ 362, Phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84379235424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
330790其他芳香制剂
300439激素抗生素药品
300420抗生素药品
220299其他非酒精饮料
300450维生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度48$459.1K
意大利2$53.4K
斯洛伐克6$45.2K
土耳其1$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mcsun Laboratories印度48$459.1K其他零售药品、其他护肤品
Luminus MOD d.o.o.意大利2$53.4K其他食品制剂
Herb Pharma Corp. s.r.o.斯洛伐克6$45.2K其他食品制剂、其他护肤品
LOI Health Ilac Sanayi Ticaret Ltd. Sti土耳其1$5.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21其他食品制剂HERB PHARMA CORP ORATION S R O斯洛伐克$11.4K
2025-04-22其他芳香制剂Mcsun Laboratories印度$4.8K
2025-04-16其他零售药品MCSUN LABORATORIES印度$4.8K
2025-04-16其他芳香制剂MCSUN LABORATORIES印度$7.0K
2025-04-16其他芳香制剂MCSUN LABORATORIES印度$7.2K
2025-04-15其他零售药品MCSUN LABORATORIES印度$6.3K
2025-04-10其他护肤品MCSUN LABORATORIES印度$3.6K
2025-04-08其他零售药品MCSUN LABORATORIES印度$7.0K
2025-04-08其他零售药品MCSUN LABORATORIES印度$7.2K
2025-04-08其他零售药品MCSUN LABORATORIES印度$7.2K

相关企业 · 同类产品

JCB International Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →