KHANH THUY TUNG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khánh Thuỷ Tùng
15
进口笔数
32
出口笔数
$27.0K
进口金额
$110.9K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2024-08-02
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201624199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJWD9M9 |
| 成立日期 | 2015-03-04 |
| 联系地址 | Số 25/15 Nguyễn Công Trứ, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH THUỶ TÙNG |
| 企业英文名称 | KHANH THUY TUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/15 Nguyễn Công Trứ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02252889999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $19.9K |
| 中国 | 4 | $4.9K |
| 德国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $110.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.4K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| MAXIZM INDUSTRIAL LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 混凝土搅拌机、柴油拖拉机 |
| KYOWA CO LTD | 日本 | 4 | $1.4K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Hecker Werke Gmbh | 德国 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| BURKERT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $888 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| ZHEJIANG YUFENG PNEUMATIC CO LTD | 中国 | 1 | $485 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| WENZHOU HAOQUAN PUMP CO LTD | 中国 | 1 | $330 | 其他离心泵、泵零件 |
| SHANGHAI YEAME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $285 | 非电动叉车、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 32 | $110.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 液压气压阀门 | Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $471 |
| 2024-06-20 | 传动部件 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $816 |
| 2024-06-20 | 传动部件 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $546 |
| 2024-06-20 | 传动部件 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-20 | 传动部件 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $345 |
| 2024-06-20 | 气动直线发动机 | DAIKI SANGYO CO., LTD | 日本 | $916 |
| 2024-04-26 | 阀门龙头 | KYOWA CO LTD | 日本 | $678 |
| 2024-03-25 | 泵零件 | WENZHOU HAOQUAN PUMP CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-03-15 | 液压气压阀门 | BURKERT SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $368 |
| 2024-03-15 | 液压气压阀门 | BURKERT SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $520 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 功能机器零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-27 | 功能机器零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-06-21 | 传动部件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $970 |
| 2024-06-21 | 液压气压阀门 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-21 | 传动部件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2024-06-21 | 传动部件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-21 | 传动部件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-06-21 | 气动直线发动机 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-05-06 | 阀门龙头 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-17 | 测量仪器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $795 |