Sea Gold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 665 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEA GOLD
0
进口笔数
665
出口笔数
$0
进口金额
$4.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702089463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYRH6MU |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 05, Thôn Phúc Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEA GOLD |
| 企业英文名称 | SEA GOLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 05, Thôn Phúc Tiến, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84886811818 |
| 邮箱 | seagoldts1161@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030259 | 其他鲜鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 446 | $2.45M |
| 越南 | 35 | $216.3K |
| 中国 | 8 | $135.9K |
| 泰国 | 1 | $56.2K |
| 巴拿马 | 1 | $41.4K |
| 韩国 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 越南 | 643 | $3.72M | 牡蛎、岩龙虾及海螯虾 |
| E.E.F. Season Change Co., Ltd. | 越南 | 2 | $99.4K | 其他干鱼 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.3K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.5K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| UPWELLING TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $42.2K | 冻牡蛎、其他冷冻鱼 |
| Sababa Import S.A. | 巴拿马 | 1 | $41.4K | 非办公金属家具、女式纺织长裤 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Mumushan Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Jia Duo Sing Li Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 牡蛎 |
近期贸易明细
出口(共 665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $7.9K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $9.4K |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $9.4K |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-04-23 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-04-22 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-04-21 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $5.0K |
| 2026-04-20 | 牡蛎 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | — | $7.2K |