Sea Gold Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 665 笔 · 主营 牡蛎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEA GOLD

0
进口笔数
665
出口笔数
$0
进口金额
$4.10M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $508.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 53 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $261.7K · 39 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $508.0K · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.0K · 65 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.7K · 59 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 43 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 40 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 53 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $261.7K · 39 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $508.0K · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.0K · 65 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.7K · 59 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 43 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 40 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 31 笔

工商档案

企业注册号5702089463
企查查编码QVNRYRH6MU
成立日期2021-06-30
联系地址Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 05, Thôn Phúc Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEA GOLD
企业英文名称SEA GOLD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 05, Thôn Phúc Tiến, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84886811818
邮箱seagoldts1161@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030711牡蛎
030695熏制虾类
030559其他干鱼
030712冻牡蛎
030289其他鲜鱼
030259其他鲜鱼
030359其他冷冻鱼
630260棉制毛巾织物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾446$2.45M
越南35$216.3K
中国8$135.9K
泰国1$56.2K
巴拿马1$41.4K
韩国1$18.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.越南643$3.72M牡蛎、岩龙虾及海螯虾
E.E.F. Season Change Co., Ltd.越南2$99.4K其他干鱼
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$59.3K其他干鱼、熏制虾类
Xiamen Guolida Trading Co., Ltd.中国3$46.5K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
UPWELLING TRADING CO LTD中国台湾2$42.2K冻牡蛎、其他冷冻鱼
Sababa Import S.A.巴拿马1$41.4K非办公金属家具、女式纺织长裤
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国2$30.1K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁
Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd.越南1$20.6K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Mumushan Trading Co., Ltd.越南4$12.8K牡蛎、冻牡蛎
Jia Duo Sing Li Co., Ltd.越南3$7.9K牡蛎

近期贸易明细

出口(共 665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$7.2K
2026-04-29牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$7.2K
2026-04-29牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$7.9K
2026-04-28牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$9.4K
2026-04-25牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$9.4K
2026-04-25牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$7.2K
2026-04-23牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$7.2K
2026-04-22牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$7.2K
2026-04-21牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$5.0K
2026-04-20牡蛎King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd.$7.2K

相关企业 · 同类产品

Sea Gold Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →