Thai Son Mineral Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN THáI SơN

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2902095589
企查查编码QVN3G3R2BK
成立日期2021-03-19
联系地址xóm Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN THÁI SƠN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84837799998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$1.42M
新加坡4$236.1K
伊拉克1$104.5K
中国1$13.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southeast Stone Pte. Ltd.新加坡26$1.56M切割大理石、切割大理石块
Sama Al Muayyad Co., Ltd. Trading伊拉克1$104.5K切割大理石、彩色小瓦片
Kuwat Mark General Trading Co.越南1$44.8K切割大理石
Euyun Altaaqa Co.越南1$27.2K切割大理石
Al Jisr Trading & Contracting Co., Ltd.越南1$24.7K切割大理石
Xiamen Jettop Import & Export Co., Ltd.中国1$13.5K切割大理石、石灰质建筑石料

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$32.4K
2026-02-07切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$28.8K
2026-02-06切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$32.4K
2026-02-06切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$28.8K
2026-01-23切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$32.4K
2026-01-23切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$28.8K
2026-01-06切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$16.2K
2026-01-06切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$36.0K
2025-12-10切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD越南$10.8K
2025-12-10切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD越南$36.0K

相关企业 · 同类产品

Thai Son Mineral Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →