Thai Son Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN THáI SơN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902095589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G3R2BK |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | xóm Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84837799998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.42M |
| 新加坡 | 4 | $236.1K |
| 伊拉克 | 1 | $104.5K |
| 中国 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $1.56M | 切割大理石、切割大理石块 |
| Sama Al Muayyad Co., Ltd. Trading | 伊拉克 | 1 | $104.5K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| Kuwat Mark General Trading Co. | 越南 | 1 | $44.8K | 切割大理石 |
| Euyun Altaaqa Co. | 越南 | 1 | $27.2K | 切割大理石 |
| Al Jisr Trading & Contracting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.7K | 切割大理石 |
| Xiamen Jettop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $32.4K |
| 2026-02-07 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $28.8K |
| 2026-02-06 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $32.4K |
| 2026-02-06 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $28.8K |
| 2026-01-23 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $32.4K |
| 2026-01-23 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $28.8K |
| 2026-01-06 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $16.2K |
| 2026-01-06 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $36.0K |
| 2025-12-10 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-12-10 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 越南 | $36.0K |