Hasu Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HASU

134
进口笔数
0
出口笔数
$6.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $333.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $284.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $334.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $418.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $502.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $596.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $430.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $333.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $284.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $334.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $418.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $502.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $596.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $430.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313797217
企查查编码QVNJA91CTG
成立日期2016-05-10
联系地址134/142 TTH02, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HASU
企业英文名称HASU TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9-11 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话978175253
邮箱congtyhasu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020220冷冻带骨牛肉块
020649冷冻猪杂
020322带骨冻猪肉
020910猪脂肪
160554加工墨鱼鱿鱼
020450山羊肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚71$3.85M
巴西22$1.34M
美国12$374.6K
西班牙8$269.3K
印度2$256.5K
德国4$191.1K
阿根廷6$165.4K
俄罗斯2$156.9K
中国3$116.2K
加拿大2$86.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANZ Exports Pty Ltd澳大利亚31$2.19M冷冻牛杂、冻去骨牛肉
Adams Food Group Pty Ltd澳大利亚27$857.2K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Seara Meats B.V.荷兰9$578.2K冷冻鸡肉块、冷冻带骨羊肉块
Seara Meats B.V.巴西9$525.9K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Australian Country Choice Production Pty Ltd澳大利亚3$264.3K去骨牛肉、冻去骨牛肉
Friselva S.A.西班牙7$235.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
ESS-FOOD A丹麦4$233.5K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
AJC International, Inc.美国4$169.7K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Fayman International Group Pty Ltd澳大利亚6$152.1K牛羊脂肪、冷冻鸡肉块
Globex International Inc.美国3$79.6K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$64.1K
2026-04-24冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$64.1K
2026-04-23其他冷冻猪肉FRISELVA SA西班牙$34.5K
2026-04-23其他冷冻猪肉FRISELVA SA西班牙$34.5K
2026-04-20冷冻鸡肉块RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD日本$13.3K
2026-04-20冷冻鸡肉块RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD日本$13.3K
2026-04-20冷冻鸡肉块RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD日本$13.3K
2026-04-20冷冻鸡肉块RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD日本$13.3K
2026-04-16冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$64.1K
2026-04-16冻去骨牛肉Marhaba Frozen Foods印度$64.1K

相关企业 · 同类产品

Hasu Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →