Hasu Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HASU
134
进口笔数
0
出口笔数
$6.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313797217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA91CTG |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | 134/142 TTH02, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HASU |
| 企业英文名称 | HASU TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9-11 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 978175253 |
| 邮箱 | congtyhasu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 020450 | 山羊肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 71 | $3.85M |
| 巴西 | 22 | $1.34M |
| 美国 | 12 | $374.6K |
| 西班牙 | 8 | $269.3K |
| 印度 | 2 | $256.5K |
| 德国 | 4 | $191.1K |
| 阿根廷 | 6 | $165.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $156.9K |
| 中国 | 3 | $116.2K |
| 加拿大 | 2 | $86.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $2.19M | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Adams Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $857.2K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 9 | $578.2K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨羊肉块 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 9 | $525.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Australian Country Choice Production Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $264.3K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Friselva S.A. | 西班牙 | 7 | $235.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 4 | $233.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 4 | $169.7K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $152.1K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| Globex International Inc. | 美国 | 3 | $79.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | Marhaba Frozen Foods | 印度 | $64.1K |
| 2026-04-24 | 冻去骨牛肉 | Marhaba Frozen Foods | 印度 | $64.1K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻猪肉 | FRISELVA SA | 西班牙 | $34.5K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻猪肉 | FRISELVA SA | 西班牙 | $34.5K |
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | RUITING INTERNATIONAL TRADING LTD | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-16 | 冻去骨牛肉 | Marhaba Frozen Foods | 印度 | $64.1K |
| 2026-04-16 | 冻去骨牛肉 | Marhaba Frozen Foods | 印度 | $64.1K |