Bon Bon Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BON BON
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201872681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW4JHPW |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 08 Thôn Quỳnh Hoàng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BON BON |
| 企业英文名称 | BON BON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 496, Tổ dân phố Quỳnh Hoàng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84934557379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843311 | 动力割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $282.5K | 其他吸尘器、喷砂机 |
| Shandong Langsen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $226.7K | 手工工具零件、火花点火发动机零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $175.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shaanxi Bsbsucceed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.5K | 不可调扳手、其他手工工具 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hubei Kingshan Lighting Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.7K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.0K | LED灯具、旧衣物 |
| CIE KINGS (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.1K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| EFAN Technology (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.2K | 125W以下风扇、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-21 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-07-21 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-07-21 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-05-02 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-05-02 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-05-02 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-02 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-12 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-12 | 喷砂机 | Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |