Thien Dai Loi Service Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Thiên Đại Lợi
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303348607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79RQ3C8 |
| 成立日期 | 2004-07-02 |
| 联系地址 | 64 Đường số 11 – KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | THIEN DAI LOI SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Đường số 11 – KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84822167592 |
| 邮箱 | thiendailoi_co_ltd@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 45 | $1.32M |
| 中国 | 21 | $190.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIE SHAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | 13 | $709.4K | 可互换钻具、非钢制圆锯片 |
| YAN'S INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 32 | $606.7K | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
| Dingchang Tool Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.7K | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
| Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 9 | $28.7K | 可互换工具 |
| Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 可互换钻具、铣削工具 |
| MUCH (Shanghai) E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 980720、其他塑料制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金刚石砂轮 | TIE SHAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 金刚石砂轮 | TIE SHAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 金刚石砂轮 | TIE SHAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-03 | 金刚石砂轮 | TIE SHAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | YAN'S INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | YAN'S INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | YAN'S INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $810 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | YAN'S INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | YAN'S INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $980 |
| 2026-03-26 | 非钢制圆锯片 | YAN'S INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |