Yue Sheng Fa Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU YUE SHENG FA
38
进口笔数
0
出口笔数
$407.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110464491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDK9HJV |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ Ao Sen – Thôn Sen, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU YUE SHENG FA |
| 企业英文名称 | YUE SHENG FA IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ Ao Sen – Thôn Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0333978886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $407.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $337.9K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tianjin Chenyueokai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 非木制家具件、金属框架软垫椅 |
| Bazhou Zhengmai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $375 |
| 2024-08-17 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $468 |
| 2024-08-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-17 | 汽车座椅零件 | TIANJIN CHENYUEOKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-08-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-17 | 卧室木家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |