Anh Thy Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 电气装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANH THY

97
进口笔数
189
出口笔数
$2.02M
进口金额
$3.95M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
30
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $200.8K · 7 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $41.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $141.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-04进口 $38.8K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 5 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $161.7K · 6 笔2024-08进口 $950 · 1 笔出口 $224.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 8 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $305.5K · 9 笔2024-11进口 $52.2K · 2 笔出口 $741 · 1 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $69.4K · 4 笔2025-01进口 $220.4K · 2 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-02进口 $25.3K · 1 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 1 笔出口 $82.0K · 9 笔2025-05进口 $168.6K · 4 笔出口 $155.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 8 笔2025-07进口 $34 · 2 笔出口 $88.6K · 3 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $118.5K · 7 笔2025-09进口 $67.7K · 4 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-10进口 $52.1K · 5 笔出口 $134.3K · 7 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $135.1K · 8 笔2025-12进口 $38.3K · 5 笔出口 $134.5K · 5 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $101.3K · 4 笔2026-02进口 $27.8K · 3 笔出口 $42.6K · 3 笔2026-03进口 $95.2K · 7 笔出口 $337.3K · 5 笔2026-04进口 $852 · 1 笔出口 $172.6K · 4 笔2026-05进口 $88.5K · 6 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-06进口 $23.3K · 3 笔出口 $145.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $200.8K · 7 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $41.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $141.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-04进口 $38.8K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 5 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $161.7K · 6 笔2024-08进口 $950 · 1 笔出口 $224.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 8 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $305.5K · 9 笔2024-11进口 $52.2K · 2 笔出口 $741 · 1 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $69.4K · 4 笔2025-01进口 $220.4K · 2 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-02进口 $25.3K · 1 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 1 笔出口 $82.0K · 9 笔2025-05进口 $168.6K · 4 笔出口 $155.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 8 笔2025-07进口 $34 · 2 笔出口 $88.6K · 3 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $118.5K · 7 笔2025-09进口 $67.7K · 4 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-10进口 $52.1K · 5 笔出口 $134.3K · 7 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $135.1K · 8 笔2025-12进口 $38.3K · 5 笔出口 $134.5K · 5 笔2026-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $101.3K · 4 笔2026-02进口 $27.8K · 3 笔出口 $42.6K · 3 笔2026-03进口 $95.2K · 7 笔出口 $337.3K · 5 笔2026-04进口 $852 · 1 笔出口 $172.6K · 4 笔2026-05进口 $88.5K · 6 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-06进口 $23.3K · 3 笔出口 $145.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0304091778
企查查编码QVN7AFE74W
成立日期2005-11-10
联系地址Lô I-1, Đường N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANH THY
企业英文名称ANH THY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I-1, Đường N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842837272405
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853810电气装置零件
853690其他电路开关装置
853620自动断路器
392690其他塑料制品
8536101000伏以下保险丝
8536301000伏以下电路保护器
854449绝缘电线
853890电器装置零件
853710电力控制板
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853810电气装置零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
761090铝制结构体及部件
830250贱金属帽架
940320非办公金属家具
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$697.3K
澳大利亚35$358.1K
印度21$301.0K
日本20$252.3K
德国23$91.9K
波兰17$83.4K
法国17$64.0K
越南2$51.7K
瑞士6$37.7K
比利时7$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚122$2.73M
越南48$697.1K
日本7$199.9K
密克罗尼西亚1$131.9K
中国3$81.5K
泰国1$66.8K
孟加拉国5$22.8K
美国3$10.5K
柬埔寨1$4.0K
菲律宾1$900

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚39$1.01M其他电路开关装置、电气装置零件
Zhejiang Greenpower Electric Co., Ltd.中国2$326.0K电力控制板、电气装置零件
ABB Bailey Japan Ltd.日本7$185.6K其他塑料制品、电器装置零件
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$67.5K自动断路器、1000伏以下保险丝
TOSHIBA TRADING INCORPORATED日本4$59.3K晶粒取向硅钢板、电器装置零件
Nihon Denkei Co., Ltd.日本2$38.5K其他测量仪器、静止变流器
Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国4$20.8K电表、电测仪表
Toshiba Trading Inc.日本2$9.0K晶粒取向硅钢板、蓄电池零件
Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd.中国3$4.1K电器装置零件、非玻陶绝缘体
ESTEL加纳2$4.0K其他电感器、1kVA以下变压器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚120$2.74M电气装置零件、电力控制板
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$430.4K丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物
Spartronics Vietnam Inc.越南36$269.7K处理器及控制器、8471机器零件
Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.印度1$131.9K其他铝制品、自动断路器
ABB Bailey Japan Ltd.日本3$116.7K静止变流器、电力控制板
Thai Aichi Denki Co., Ltd.泰国1$66.8K电力控制板
Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd.中国1$50.1K男式化纤大衣、高压控制板
Toshiba Trading Inc.日本2$37.8K电器装置零件、天线及发射器
CICOR ANAM Co., Ltd.越南5$9.7K其他电路开关装置、处理器及控制器
IHI Corporation孟加拉国3$8.6K绝缘电线、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2320W以上固定电阻器Shenzhen Sikes Electric Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-2320W以上固定电阻器Shenzhen Sikes Electric Co., Ltd.中国$175
2026-06-2320W以上固定电阻器Shenzhen Sikes Electric Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-08电测仪表Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国$8.6K
2026-06-08静止变流器Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国$224
2026-06-08电力控制板Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-081kVA以下变压器Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-05其他风扇Global Sourcing Services美国$19
2026-05-20其他电路开关装置HCTETOP Electronics Co., Ltd.中国$120
2026-05-20电器装置零件HCTETOP Electronics Co., Ltd.美国$1

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25铝制结构体及部件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$112
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$2.1K
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$2.5K
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$1.7K
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$2.5K
2026-06-19贱金属帽架Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$3.2K
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$2.5K
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-06-19电气装置零件Ruth Australia Pty Ltd澳大利亚$1.3K

相关企业 · 同类产品

Anh Thy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →