Viet My Concrete Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH Bê TôNG VIệT Mỹ
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802622256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GTFB4D |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | thôn Duyên Hy, Xã Định Hưng, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH BÊ TÔNG VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY CONCRETE JOINT VENTURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1449, tờ bản đồ số 26, thôn Duyên Hy, Xã Định Tân, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84971368888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847432 | 沥青混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $952.1K |
| 越南 | 1 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $952.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Speco Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.9K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $90.0K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2024-07-12 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $39.0K |