Khai Linh Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU KHảI LINH
2
进口笔数
17
出口笔数
$3.4K
进口金额
$99.0K
出口金额
2023-03-03
最近进口
2026-03-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313177051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41TU7B1 |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | 594/7 Sư Vạn Hạnh, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU KHẢI LINH |
| 企业英文名称 | KHAI LINH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 594/7 Sư Vạn Hạnh, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84785812345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 621790 | 服装零件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $97.8K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Linghang Zipper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他拉链、拉链零件 |
| Agidra | 法国 | 1 | $4 | 其他含可可食品、混合调味料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIM Garments Mfg. Ltd. LLC | 越南 | 15 | $95.1K | 其他拉链、编带 |
| Sang Ihn Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| eca860d6de6d522dc621f582e933cac7 | 2 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 拉链零件 | JINHUA LINGHANG ZIPPER CO. , LTD | 中国 | $265 |
| 2023-03-03 | 其他拉链 | JINHUA LINGHANG ZIPPER CO. , LTD | 中国 | $270 |
| 2023-03-03 | 其他拉链 | JINHUA LINGHANG ZIPPER CO. , LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-03-03 | 其他拉链 | JINHUA LINGHANG ZIPPER CO. , LTD | 中国 | $246 |
| 2023-03-03 | 其他拉链 | JINHUA LINGHANG ZIPPER CO. , LTD | 中国 | $301 |
| 2023-02-02 | 混合调味料 | AGIDRA | 法国 | $4 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他拉链 | — | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 其他拉链 | AIM GARMENTS MFG LTD LLC | 越南 | $6.0K |
| 2025-10-08 | 金属钩环 | — | 美国 | $13 |
| 2025-10-03 | 金属纽扣 | SANG IHN LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-13 | 塑料纽扣 | AIM GARMENTS MFG LTD LLC | 越南 | $255 |
| 2025-06-13 | 非金属塑料纽扣 | AIM GARMENTS MFG LTD LLC | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-05 | 其他拉链 | AIM GARMENTS MFG LTD LLC | 越南 | $785 |
| 2025-05-05 | 非金属塑料纽扣 | AIM GARMENTS MFG LTD LLC | 越南 | $6.1K |
| 2025-03-24 | 其他拉链 | AIM GARMENTS MFG LTD LLC | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-23 | 服装零件 | AIM GARMENTS MFG LTD LLC | 越南 | $5.8K |