Interpax International Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế INTERPAX
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$614.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601082346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S3DBHR |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 40 đường Quang Trung, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ INTERPAX |
| 企业英文名称 | INTERPAX INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 40 đường Quang Trung, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84911256929 |
| 邮箱 | Interpax.contact@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $579.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $259.3K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $179.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $103.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.8K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |