ITC International Trading & Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Và Thương Mại Quốc Tế Itc
27
进口笔数
1
出口笔数
$227.5K
进口金额
$124
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-18
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105506185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6CJ25D |
| 成立日期 | 2011-09-16 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 6, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ITC |
| 企业英文名称 | ITC INTERNATIONAL TRADING AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 6, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842435568383 |
| 邮箱 | info@itc-vn.com |
| 官网 | itc-vn.com |
| 传真 | 0435560838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $185.0K |
| 中国 | 10 | $23.9K |
| 中国台湾 | 5 | $14.7K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
| 荷兰 | 1 | $611 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $124 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valiant Communications Ltd. | 印度 | 9 | $185.0K | 通信设备、电信仪器 |
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $14.7K | 通信设备、静止变流器 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Qingdao Powtech Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guilin South-Asia Information & Network Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| Gezhi Photonics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 光纤连接器、通信设备零件 |
| GETIC SIA | 拉脱维亚 | 1 | $787 | 通信设备、通信设备零件 |
| Samlex Europe | 荷兰 | 1 | $611 | 静止变流器 |
| ZIBOTUCSON OPTIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $550 | 其他钎焊机、光缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $124 | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $35.3K |
| 2026-04-19 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $35.3K |
| 2026-01-05 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $19.2K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $19.2K |
| 2025-12-15 | 通信设备 | SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-10-30 | 其他计时装置 | HOPF ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2025-05-27 | 钳子镊子 | JURGEN SCHWIENING | 德国 | $105 |
| 2025-04-25 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $18.0K |
| 2025-04-17 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $17.8K |
| 2025-01-23 | 其他钎焊机 | ZIBOTUCSON OPTIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 通信设备 | PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $124 |