Viet Han Production & Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Việt Hàn
- 邮箱9
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106390254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4XV8NB |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Lô E4 KĐT Mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT HÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E4 KĐT Mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983556869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.0K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 油漆刷及滚筒 | Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2023-08-14 | 油漆刷及滚筒 | Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2023-08-14 | 塑料容器 | NANOBRID CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2023-08-14 | 自粘塑料片 | Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2023-08-14 | 其他钢铁制品 | NANOBRID CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2023-08-14 | 自粘纸板 | Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2023-08-14 | 自粘纸板 | Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2023-08-14 | 其他鞋靴 | Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | $32 |
| 2023-08-14 | 清洁用布 | Nanobrid Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2023-08-14 | 非固定刃刀 | NANOBRID CO LTD | 韩国 | $2 |