Diamond Garden Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIAMOND GARDEN VIệT NAM
106
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$2.6K
出口金额
2024-05-30
最近进口
2023-11-21
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110285189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8YBFV7 |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 11, Số 169 Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIAMOND GARDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIAMOND GARDEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Số 169 Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982335311 |
| 邮箱 | diamondgardenvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.8K | 糖果、其他运动鞋 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $220.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $218.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $121.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $105.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.8K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arimitsu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2024-05-30 | 铅酸蓄电池 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-05-30 | 木制餐具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $401 |
| 2024-05-30 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $784 |
| 2024-05-30 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $259 |
| 2024-05-30 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $644 |
| 2024-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2024-05-30 | 塑料餐具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $68 |
| 2024-05-30 | 铅酸蓄电池 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 藤编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-11-21 | 藤编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-11-21 | 竹编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-11-21 | 竹编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-11-21 | 藤编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-11-21 | 藤编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-11-21 | 藤编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-11-21 | 藤编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $82 |
| 2023-11-21 | 竹编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-11-21 | 藤编篮筐 | ARIMITSU CO LTD | 越南 | $90 |