HMC LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HMC LOGISTICS
2
进口笔数
2
出口笔数
$38.53M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902155622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U50YJ2 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Khối Yên Trung, Phường Quỳnh Dị, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HMC LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HMC LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Yên Trung, Phường Tân Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913991546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Hong Kong (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.53M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINHAIXIANG SHIPPING CO.,LTD | 2 | $9.2K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SINOPEC HONG KONG (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $11.21M |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SINOPEC HONG KONG (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $11.21M |
| 2026-03-29 | 非轻质石油 | SINOPEC HONG KONG (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $16.12M |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | XINHAIXIANG SHIPPING CO.,LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | XINHAIXIANG SHIPPING CO.,LTD | — | $4.6K |