Newlife Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NEWLIFE

18
进口笔数
0
出口笔数
$507.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109703025
企查查编码QVNA7BEYSA
成立日期2021-07-12
联系地址Đội 5 Thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NEWLIFE
企业英文名称NEWLIFE GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 5 Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84878995356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
960321牙刷
392490塑料家用制品
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$507.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Top Import & Export Co., Ltd.中国6$189.7K牙刷、棉针织T恤及背心
Vita Light Industrial Products Co., Ltd.中国7$183.5K棉絮制品、口腔卫生产品
Fengrun Commodity Co., Ltd.中国4$103.7K织物基研磨粉、塑料家用制品
Foshan Jinhulu Cotton Buds Products Factory中国1$30.3K塑料家用制品、棉絮制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21牙刷NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2025-07-21牙刷NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.7K
2025-07-21牙刷NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.9K
2025-07-21牙刷NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.9K
2025-07-21牙刷NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.1K
2025-07-21牙刷NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2025-07-21牙刷NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.5K
2025-07-09塑料家用制品FENGRUN COMMODITY CO LTD中国$756
2025-07-09塑料家用制品FENGRUN COMMODITY CO LTD中国$2.3K
2025-07-09塑料家用制品FENGRUN COMMODITY CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Newlife Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →