Newlife Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NEWLIFE
18
进口笔数
0
出口笔数
$507.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109703025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7BEYSA |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Đội 5 Thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NEWLIFE |
| 企业英文名称 | NEWLIFE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 5 Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84878995356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $507.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Top Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $189.7K | 牙刷、棉针织T恤及背心 |
| Vita Light Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $183.5K | 棉絮制品、口腔卫生产品 |
| Fengrun Commodity Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.7K | 织物基研磨粉、塑料家用制品 |
| Foshan Jinhulu Cotton Buds Products Factory | 中国 | 1 | $30.3K | 塑料家用制品、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 牙刷 | NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-21 | 牙刷 | NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-07-21 | 牙刷 | NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-07-21 | 牙刷 | NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-07-21 | 牙刷 | NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-07-21 | 牙刷 | NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-21 | 牙刷 | NINGBO TOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-09 | 塑料家用制品 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-07-09 | 塑料家用制品 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 塑料家用制品 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.8K |