Xuan Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuân Thiên
- 邮箱8
39
进口笔数
2
出口笔数
$1.25M
进口金额
$67.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-10-26
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500782079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU62DX6 |
| 成立日期 | 2007-01-24 |
| 联系地址 | Số 182/2/12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUÂN THIÊN |
| 企业英文名称 | XUAN THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 182/2/12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02546256686 |
| 传真 | 02546253284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 398.6086亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $597.8K |
| 中国 | 25 | $490.1K |
| 荷兰 | 2 | $64.4K |
| 韩国 | 1 | $20.2K |
| 德国 | 3 | $19.5K |
| 印度 | 3 | $18.1K |
| 马来西亚 | 2 | $15.4K |
| 美国 | 3 | $11.6K |
| 英国 | 1 | $5.9K |
| 新西兰 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $61.2K |
| 越南 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABB Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $620.2K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Ningbo Ville Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $387.0K | 高压开关、液体流量计 |
| Tecson Inspections B.V. | 荷兰 | 1 | $63.5K | 其他铝制品、其他测量仪器 |
| Magna Technologies | 美国 | 3 | $36.1K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhengzhou Oilfield Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | 其他离心泵、其他钢铁管件 |
| Tianjin Forwell Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.2K | 钻探机械零件、合金钢半成品 |
| Premium (Liaoning) Oilfield Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.0K | 其他硫化橡胶制品、非螺纹钢销 |
| Hengshui Yuanbo Import & Export Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.2K | 其他玻璃制品、其他玻璃管 |
| Vikay Mining Equipment | 印度 | 2 | $1.9K | 泵及压缩机零件、土方机械零件 |
| Beijing Hitech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 人造石墨、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecson Inspections B.V. | 荷兰 | 1 | $61.2K | 其他铝制品、其他测量仪器 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-23 | 塑料封口件 | TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-02-23 | 塑料封口件 | TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-07 | 塑料封口件 | TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 塑料封口件 | TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-12-02 | 发动机泵 | BSM PUMP CORPORATION | 美国 | $5.4K |
| 2025-12-01 | 其他离心泵 | ZHENGZHOU OILFIELD EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 其他测量仪器 | TECSON INSPECTIONS B V | 荷兰 | $25.2K |
| 2024-10-26 | 其他测量仪器 | TECSON INSPECTIONS B V | 荷兰 | $31.2K |
| 2024-10-26 | 其他测量仪器 | TECSON INSPECTIONS B V | 荷兰 | $4.4K |
| 2024-10-26 | 其他铝制品 | TECSON INSPECTIONS B V | 荷兰 | $430 |
| 2023-12-04 | 液压车辆千斤顶 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.0K |