Xuan Thien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuân Thiên

39
进口笔数
2
出口笔数
$1.25M
进口金额
$67.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-10-26
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $626.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $729 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $407.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $626.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $729 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $666 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $407.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500782079
企查查编码QVNFU62DX6
成立日期2007-01-24
联系地址Số 182/2/12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUÂN THIÊN
企业英文名称XUAN THIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 182/2/12 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02546256686
传真02546253284
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本398.6086亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
392350塑料封口件
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
702000其他玻璃制品
841239其他气动发动机
853710电力控制板
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
842542液压车辆千斤顶
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$597.8K
中国25$490.1K
荷兰2$64.4K
韩国1$20.2K
德国3$19.5K
印度3$18.1K
马来西亚2$15.4K
美国3$11.6K
英国1$5.9K
新西兰1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$61.2K
越南1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABB Pte. Ltd.新加坡2$620.2K自动断路器、电器装置零件
Ningbo Ville Enterprise Co., Ltd.中国1$387.0K高压开关、液体流量计
Tecson Inspections B.V.荷兰1$63.5K其他铝制品、其他测量仪器
Magna Technologies美国3$36.1K其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件
Zhengzhou Oilfield Equipment Co., Ltd.中国4$14.4K其他离心泵、其他钢铁管件
Tianjin Forwell Energy Equipment Co., Ltd.中国4$11.2K钻探机械零件、合金钢半成品
Premium (Liaoning) Oilfield Technology Co., Ltd.中国5$4.0K其他硫化橡胶制品、非螺纹钢销
Hengshui Yuanbo Import & Export Co., Ltd.新加坡2$3.2K其他玻璃制品、其他玻璃管
Vikay Mining Equipment印度2$1.9K泵及压缩机零件、土方机械零件
Beijing Hitech Co., Ltd.中国2$1.3K人造石墨、聚氨酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecson Inspections B.V.荷兰1$61.2K其他铝制品、其他测量仪器
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$6.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他硫化橡胶制品PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2026-03-30其他硫化橡胶制品PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-03-30非螺纹钢销PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD中国$330
2026-03-30其他硫化橡胶制品PREMIUM (LIAONING) OILFIELD TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-02-23塑料封口件TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$606
2026-02-23塑料封口件TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-01-07塑料封口件TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$3.8K
2026-01-07塑料封口件TIANJIN FORWELL ENERGY EQUIPMENT CO LTD中国$262
2025-12-02发动机泵BSM PUMP CORPORATION美国$5.4K
2025-12-01其他离心泵ZHENGZHOU OILFIELD EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-26其他测量仪器TECSON INSPECTIONS B V荷兰$25.2K
2024-10-26其他测量仪器TECSON INSPECTIONS B V荷兰$31.2K
2024-10-26其他测量仪器TECSON INSPECTIONS B V荷兰$4.4K
2024-10-26其他铝制品TECSON INSPECTIONS B V荷兰$430
2023-12-04液压车辆千斤顶CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$6.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Xuan Thien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →