Vu An Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 醋代用品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vu An Foods

124
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-28
最近出口
42
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.5K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.5K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201705698
企查查编码QVNT3MHFJB
成立日期2016-01-15
联系地址số 14/29 Nguyễn Chuyên Mỹ, Thị Trấn An Lão, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VU AN FOODS
企业英文名称VU AN FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 14/29 Nguyễn Chuyên Mỹ, Xã An Lão, TP Hải Phòng
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84918992918
邮箱vuanfoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220900醋代用品
081340其他干果
121190药用植物
120799其他含油籽仁
110100小麦粉
110290其他谷物粉
210220非活性酵母
071320干鹰嘴豆
110220玉米粉
071340去壳扁豆

出口

HS 编码产品
151219葵花/红花油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$1.07M
中国26$736.2K
澳大利亚11$284.0K
意大利17$260.9K
秘鲁5$138.2K
希腊4$120.8K
印度10$113.1K
乌克兰4$80.6K
法国7$76.0K
泰国11$54.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
American Trading International Inc.美国11$541.8K乙烯聚合物塑料、醋代用品
Shaanxi Ze Rui Import & Export Co., Ltd.中国9$337.3K其他干果、其他非酒精饮料
Hive & Wellness Australia Pty Ltd澳大利亚11$284.0K天然蜂蜜、醋代用品
CMI Orchards, LLC美国5$237.6K鲜苹果、鲜甜樱桃
Xi'an Xiyu Minnong Natural Food Co., Ltd.中国6$141.3K其他干果、混合坚果干果
FST Group S.A.C.秘鲁5$138.2K藜麦、其他含油籽仁
Ningxia Senqi Food Industry Co., Ltd.中国4$107.0K其他干果、药用植物
Molino Grassi S.p.A.意大利6$99.8K小麦粉、小麦粗粒
Cultivator Natural Products Pvt. Ltd.印度7$90.2K药用植物、其他护发品
Pornkamon Rice Flour Mills Co., Ltd.泰国5$22.4K其他谷物粉、木薯食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$10.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国$5.6K
2026-04-23其他食品制剂Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国$4.3K
2026-04-23其他食品制剂Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国$4.3K
2026-04-23其他食品制剂Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国$5.6K
2026-04-06其他燕麦ORGANIC ORIGINAL LLC乌克兰$567
2026-04-06其他谷物粉ORGANIC ORIGINAL LLC乌克兰$736
2026-04-06其他燕麦ORGANIC ORIGINAL LLC乌克兰$567
2026-04-06其他谷物粉ORGANIC ORIGINAL LLC乌克兰$736
2026-04-06其他大麦ORGANIC ORIGINAL LLC乌克兰$414
2026-04-06燕麦片ORGANIC ORIGINAL LLC乌克兰$647

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28葵花/红花油CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$10.0K

相关企业 · 同类产品

Vu An Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →