Vu An Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 醋代用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vu An Foods
124
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-28
最近出口
42
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201705698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3MHFJB |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | số 14/29 Nguyễn Chuyên Mỹ, Thị Trấn An Lão, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VU AN FOODS |
| 企业英文名称 | VU AN FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 14/29 Nguyễn Chuyên Mỹ, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84918992918 |
| 邮箱 | vuanfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220900 | 醋代用品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $1.07M |
| 中国 | 26 | $736.2K |
| 澳大利亚 | 11 | $284.0K |
| 意大利 | 17 | $260.9K |
| 秘鲁 | 5 | $138.2K |
| 希腊 | 4 | $120.8K |
| 印度 | 10 | $113.1K |
| 乌克兰 | 4 | $80.6K |
| 法国 | 7 | $76.0K |
| 泰国 | 11 | $54.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Trading International Inc. | 美国 | 11 | $541.8K | 乙烯聚合物塑料、醋代用品 |
| Shaanxi Ze Rui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $337.3K | 其他干果、其他非酒精饮料 |
| Hive & Wellness Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $284.0K | 天然蜂蜜、醋代用品 |
| CMI Orchards, LLC | 美国 | 5 | $237.6K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Xi'an Xiyu Minnong Natural Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.3K | 其他干果、混合坚果干果 |
| FST Group S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $138.2K | 藜麦、其他含油籽仁 |
| Ningxia Senqi Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.0K | 其他干果、药用植物 |
| Molino Grassi S.p.A. | 意大利 | 6 | $99.8K | 小麦粉、小麦粗粒 |
| Cultivator Natural Products Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $90.2K | 药用植物、其他护发品 |
| Pornkamon Rice Flour Mills Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $22.4K | 其他谷物粉、木薯食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 其他燕麦 | ORGANIC ORIGINAL LLC | 乌克兰 | $567 |
| 2026-04-06 | 其他谷物粉 | ORGANIC ORIGINAL LLC | 乌克兰 | $736 |
| 2026-04-06 | 其他燕麦 | ORGANIC ORIGINAL LLC | 乌克兰 | $567 |
| 2026-04-06 | 其他谷物粉 | ORGANIC ORIGINAL LLC | 乌克兰 | $736 |
| 2026-04-06 | 其他大麦 | ORGANIC ORIGINAL LLC | 乌克兰 | $414 |
| 2026-04-06 | 燕麦片 | ORGANIC ORIGINAL LLC | 乌克兰 | $647 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 葵花/红花油 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $10.0K |