Creative Advanced Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và MôI TRườNG THàNH PHáT
37
进口笔数
1
出口笔数
$608.2K
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2023-12-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002105483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VJJDTT |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Nhà số 23, đường Lê Văn Thiêm - TDP Long Sơn, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | GASTOR VIETNAM MEASUREMENT TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 23, đường Lê Văn Thiêm - TDP Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84826833790 |
| 邮箱 | cae.thanhphat.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $145.6K |
| 法国 | 8 | $145.4K |
| 中国 | 15 | $138.8K |
| 英国 | 4 | $88.0K |
| 中国台湾 | 14 | $78.3K |
| 墨西哥 | 3 | $4.5K |
| 美国 | 5 | $2.9K |
| 日本 | 4 | $2.5K |
| 奥地利 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $880 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | 20 | $418.9K | 分析仪器、气体烟雾分析仪 |
| Zhejiang Cathaya Light Products & Textiles Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $86.6K | 其他植物提取物、处理纺织物 |
| Beijing Hangjiayi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.9K | 其他测量仪器 |
| EXTRA KOTA ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $16.8K | 非液体温度计、测量仪器 |
| Huade Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $12.4K | 火花塞、切片机零件 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | 1 | $3.9K | 其他测量仪器、切片机零件 |
| ZHEJIANG CATHAYA LIGHT PRODUCTS & TEXTILES IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 电力控制板、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXTRA KOTA ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $16.8K | 压力测量仪、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 分析仪器 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-03-17 | 切片机零件 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 英国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 分析仪器 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 墨西哥 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 非CRT显示器 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $280 |
| 2025-12-16 | 切片机零件 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-12-16 | 切片机零件 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 切片机零件 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-12-16 | 切片机零件 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $500 |
| 2025-12-16 | 切片机零件 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $750 |
| 2025-11-07 | 分析仪器 | KING TOWN SYSTEM CORP. | 中国台湾 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 非液体温度计 | EXTRA KOTA ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $16.8K |