250 Phu Fund Mechanical & Installation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Cơ Khí Và Xây Lắp 250 Phủ Quỳ
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$469.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900324554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2DD6K8 |
| 成立日期 | 2001-03-05 |
| 联系地址 | Khối 250, Phường Quang Tiến, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ VÀ XÂY LẮP 250 PHỦ QUỲ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối 250, Phường Tây Hiếu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84383881425 |
| 传真 | 0383881425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 162.225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $469.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $225.8K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Sayxomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $203.8K | H型钢≥80mm、其他钢材型材 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $40.3K | 其他原电池、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非木预制建筑 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.5K |
| 2025-12-18 | 非木预制建筑 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2025-07-07 | 非木预制建筑 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $166.1K |
| 2025-07-04 | 非木预制建筑 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.8K |
| 2025-06-20 | 非木预制建筑 | SAYXOMBOUN NGHEAN SOLE CO LTD | 老挝 | $37.7K |
| 2024-05-23 | 波纹镀锌钢 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.7K |
| 2024-05-23 | 其他钢铁结构体 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2024-05-23 | 其他钢铁结构体 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.4K |
| 2024-05-23 | 硬质PVC管 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2024-05-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |