Viet Port Technique Corporation

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CảNG VIệT

134
进口笔数
1
出口笔数
$656.7K
进口金额
$346
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-02-11
最近出口
45
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.8K · 15 笔出口 $346 · 1 笔2025-03进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.8K · 15 笔出口 $346 · 1 笔2025-03进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308045998
企查查编码QVNGYF1D6P
成立日期2009-04-01
联系地址Số 55 Đường N1, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CẢNG VIỆT
企业英文名称VIET PORT TECHNIQUE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 55 Đường N1, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84987854488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854449绝缘电线
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
851762通信设备
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关
853710电力控制板
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国69$374.9K
法国13$113.0K
日本6$64.8K
罗马尼亚12$33.4K
中国15$21.4K
意大利7$11.9K
土耳其3$8.4K
印度6$8.0K
波兰8$6.3K
澳大利亚2$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$346

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡24$236.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
Klaus Faber AG德国11$81.9K绝缘电线、高压电线
Meyer Industrie Electronic GmbH德国15$53.7K其他电气开关、其他测量仪器
RETEC GmbH德国5$23.5K变压器零件、其他电气开关
Beni Impex印度7$14.3K滚珠轴承、阀门龙头
Arthis GmbH德国4$10.7K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Ziel Tech GmbH德国5$7.2K静止变流器、通信设备
FEAS GmbH德国6$6.8K静止变流器、1kVA-16kVA变压器
Kuhn Controls德国4$5.4K高压继电器、60伏以下继电器
ADFWEB.COM S.r.l.意大利5$4.0K通信设备、其他自动控制仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADFWEB.COM S.r.l.意大利1$346通信设备、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25同轴电缆DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-03-25电视数码摄像机DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$22
2026-03-25电气信号装置DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$17
2026-03-25非CRT显示器DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$120
2026-03-23机械零件CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD德国$1.2K
2026-03-23其他钢铁制品CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD德国$1.7K
2026-03-23机械零件CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD德国$1.3K
2026-03-23其他硫化橡胶制品CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD德国$1.6K
2026-03-23其他钢铁制品CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD德国$397
2026-03-16陶瓷绝缘子CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD法国$2.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-11通信设备ADFWEB.COM SRL意大利$346

相关企业 · 同类产品

Viet Port Technique Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →