Viet Port Technique Corporation
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CảNG VIệT
134
进口笔数
1
出口笔数
$656.7K
进口金额
$346
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-02-11
最近出口
45
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308045998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYF1D6P |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | Số 55 Đường N1, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CẢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PORT TECHNIQUE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đường N1, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84987854488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 69 | $374.9K |
| 法国 | 13 | $113.0K |
| 日本 | 6 | $64.8K |
| 罗马尼亚 | 12 | $33.4K |
| 中国 | 15 | $21.4K |
| 意大利 | 7 | $11.9K |
| 土耳其 | 3 | $8.4K |
| 印度 | 6 | $8.0K |
| 波兰 | 8 | $6.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $346 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $236.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Klaus Faber AG | 德国 | 11 | $81.9K | 绝缘电线、高压电线 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 15 | $53.7K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| RETEC GmbH | 德国 | 5 | $23.5K | 变压器零件、其他电气开关 |
| Beni Impex | 印度 | 7 | $14.3K | 滚珠轴承、阀门龙头 |
| Arthis GmbH | 德国 | 4 | $10.7K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Ziel Tech GmbH | 德国 | 5 | $7.2K | 静止变流器、通信设备 |
| FEAS GmbH | 德国 | 6 | $6.8K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
| Kuhn Controls | 德国 | 4 | $5.4K | 高压继电器、60伏以下继电器 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 5 | $4.0K | 通信设备、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $346 | 通信设备、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 同轴电缆 | DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-25 | 电视数码摄像机 | DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-25 | 电气信号装置 | DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-25 | 非CRT显示器 | DONGGUAN LVYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-23 | 机械零件 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 机械零件 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 德国 | $397 |
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘子 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 法国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 通信设备 | ADFWEB.COM SRL | 意大利 | $346 |