Cap Promotion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,054 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Nón
19
进口笔数
1,054
出口笔数
$9.8K
进口金额
$1.55M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308610336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ARYRRC |
| 成立日期 | 2009-05-08 |
| 联系地址 | 403/52/88 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NÓN |
| 企业英文名称 | CAP PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 403/52/88 Trần Thị Năm, Khu Phố 43, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02837185920 |
| 邮箱 | lan@cappromos.com |
| 官网 | www.cappromos.com |
| 传真 | 02837185920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540784 | 印花合成布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 581091 | 棉刺绣品 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $5.0K |
| 韩国 | 3 | $4.1K |
| 美国 | 2 | $280 |
| 斯里兰卡 | 2 | $250 |
| 越南 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 915 | $1.02M |
| 澳大利亚 | 96 | $434.2K |
| 加拿大 | 4 | $36.2K |
| 意大利 | 2 | $11.3K |
| 瑞士 | 2 | $11.2K |
| 越南 | 14 | $5.7K |
| 津巴布韦 | 2 | $5.5K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $591 |
| 日本 | 1 | $88 |
| 开曼群岛 | 1 | $83 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ronson Textile Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.1K | 聚酯长丝织物、印花尼龙织物 |
| Dongjin Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 印花棉布、硫化橡胶垫 |
| Dongjin Glovis Inc. | 韩国 | 1 | $1.5K | 印花棉布 |
| Happy Shirts Inc. | 中国 | 1 | $512 | 印花合成布 |
| HAPPY SHIRTS INC. | 美国 | 1 | $200 | 棉针织T恤及背心、自粘塑料片 |
| BOCO GEAR | 中国 | 2 | $172 | 针织头饰、印刷标签 |
| Platypus Link Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $170 | 印花棉布 |
| Zhejiang Jingyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 980720、其他塑料制品 |
| Heidi Garner Studio | 美国 | 1 | $80 | 针织头饰 |
| Platypus Link Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $80 | 棉混纺机织布 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOCO Gear | 美国 | 767 | $917.3K | 针织头饰、纤维纸板手提包 |
| Platypus Outdoors Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 95 | $434.1K | 非棉针织背心、针织头饰 |
| Happy Shirts | 美国 | 28 | $28.6K | 针织头饰、非棉针织背心 |
| USA Racing | 美国 | 40 | $22.5K | 针织头饰 |
| Run Slower | 美国 | 23 | $16.0K | 针织头饰 |
| Branding | 美国 | 16 | $14.5K | 针织头饰、纸张切割机 |
| Heidi Garner Studio | 美国 | 13 | $7.7K | 针织头饰 |
| 34db3e4d794924f025d960a18a8688e2 | 7 | $5.8K | ||
| Endurance Sports Marketing | 美国 | 7 | $4.6K | 针织头饰 |
| BOCO Gear | 越南 | 11 | $3.6K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 印花合成布 | HAPPY SHIRTS INC | 中国 | $512 |
| 2025-09-04 | 印刷标签 | BOCO GEAR | 中国 | $52 |
| 2025-08-12 | 印花棉布 | DONGZIN GLOVIS | 韩国 | $1.4K |
| 2025-05-17 | 印花合成布 | SUZHOU RONSON TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-14 | 针织头饰 | SUCCESS BRANDS | 中国 | $45 |
| 2025-05-14 | 其他塑纺箱盒 | SUCCESS BRANDS | 中国 | $3 |
| 2025-05-14 | 其他塑纺箱盒 | SUCCESS BRANDS | 中国 | $20 |
| 2025-05-14 | 其他塑纺箱盒 | SUCCESS BRANDS | 中国 | $40 |
| 2025-05-14 | 塑纺容器 | SUCCESS BRANDS | 中国 | $3 |
| 2025-05-05 | 针织头饰 | BOCO GEAR | 中国 | $120 |
出口(共 1,054)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | BOCO GEAR | 美国 | $340 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | RUN SLOWER | — | $552 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | BOCO GEAR | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | BOCO GEAR | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | PLATYPUS OUTDOORS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非针织围巾 | BOCO GEAR | 美国 | $220 |
| 2026-04-27 | 非针织围巾 | BOCO GEAR | 美国 | $220 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | PLATYPUS OUTDOORS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $288 |
| 2026-04-27 | 针织围巾 | BOCO AMBASSADORS | 美国 | $200 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | BOCO GEAR | 美国 | $388 |