Cap Promotion Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,054 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Nón

19
进口笔数
1,054
出口笔数
$9.8K
进口金额
$1.55M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2023-12进口 $90 · 1 笔出口 $43.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 10 笔2024-02进口 $80 · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 91 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 19 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $25.4K · 33 笔2024-09进口 $280 · 2 笔出口 $23.8K · 35 笔2024-10进口 $695 · 2 笔出口 $29.8K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 14 笔2024-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 26 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $102.3K · 57 笔2025-05进口 $331 · 3 笔出口 $52.8K · 96 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 56 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $48.2K · 44 笔2025-09进口 $52 · 1 笔出口 $60.3K · 57 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 48 笔2025-11进口 $512 · 1 笔出口 $36.0K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2023-12进口 $90 · 1 笔出口 $43.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 10 笔2024-02进口 $80 · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 91 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 19 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $25.4K · 33 笔2024-09进口 $280 · 2 笔出口 $23.8K · 35 笔2024-10进口 $695 · 2 笔出口 $29.8K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 14 笔2024-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 26 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $102.3K · 57 笔2025-05进口 $331 · 3 笔出口 $52.8K · 96 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 56 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $48.2K · 44 笔2025-09进口 $52 · 1 笔出口 $60.3K · 57 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 48 笔2025-11进口 $512 · 1 笔出口 $36.0K · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 32 笔

工商档案

企业注册号0308610336
企查查编码QVN7ARYRRC
成立日期2009-05-08
联系地址403/52/88 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NÓN
企业英文名称CAP PROMOTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址403/52/88 Trần Thị Năm, Khu Phố 43, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02837185920
邮箱lan@cappromos.com
官网www.cappromos.com
传真02837185920
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540784印花合成布
520852印花棉布
650500针织头饰
520859印花棉布
420212塑纺容器
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
482110印刷标签
521019棉混纺机织布
551519聚酯短纤机织物

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420229纤维纸板手提包
610990非棉针织背心
420292其他塑纺箱盒
590390塑料涂层织物
581091棉刺绣品
621490非针织围巾
580620窄幅弹性织物
620342男棉裤
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$5.0K
韩国3$4.1K
美国2$280
斯里兰卡2$250
越南1$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国915$1.02M
澳大利亚96$434.2K
加拿大4$36.2K
意大利2$11.3K
瑞士2$11.2K
越南14$5.7K
津巴布韦2$5.5K
斯洛文尼亚1$591
日本1$88
开曼群岛1$83

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Ronson Textile Science & Technology Development Co., Ltd.中国6$4.1K聚酯长丝织物、印花尼龙织物
Dongjin Glovis Co., Ltd.韩国2$2.6K印花棉布、硫化橡胶垫
Dongjin Glovis Inc.韩国1$1.5K印花棉布
Happy Shirts Inc.中国1$512印花合成布
HAPPY SHIRTS INC.美国1$200棉针织T恤及背心、自粘塑料片
BOCO GEAR中国2$172针织头饰、印刷标签
Platypus Link Ltd.斯里兰卡1$170印花棉布
Zhejiang Jingyuan Supply Chain Co., Ltd.中国1$90980720、其他塑料制品
Heidi Garner Studio美国1$80针织头饰
Platypus Link Pvt. Ltd.印度1$80棉混纺机织布

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOCO Gear美国767$917.3K针织头饰、纤维纸板手提包
Platypus Outdoors Group Pty Ltd澳大利亚95$434.1K非棉针织背心、针织头饰
Happy Shirts美国28$28.6K针织头饰、非棉针织背心
USA Racing美国40$22.5K针织头饰
Run Slower美国23$16.0K针织头饰
Branding美国16$14.5K针织头饰、纸张切割机
Heidi Garner Studio美国13$7.7K针织头饰
34db3e4d794924f025d960a18a8688e27$5.8K
Endurance Sports Marketing美国7$4.6K针织头饰
BOCO Gear越南11$3.6K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13印花合成布HAPPY SHIRTS INC中国$512
2025-09-04印刷标签BOCO GEAR中国$52
2025-08-12印花棉布DONGZIN GLOVIS韩国$1.4K
2025-05-17印花合成布SUZHOU RONSON TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD中国$100
2025-05-14针织头饰SUCCESS BRANDS中国$45
2025-05-14其他塑纺箱盒SUCCESS BRANDS中国$3
2025-05-14其他塑纺箱盒SUCCESS BRANDS中国$20
2025-05-14其他塑纺箱盒SUCCESS BRANDS中国$40
2025-05-14塑纺容器SUCCESS BRANDS中国$3
2025-05-05针织头饰BOCO GEAR中国$120

出口(共 1,054)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29针织头饰BOCO GEAR美国$340
2026-04-29针织头饰RUN SLOWER$552
2026-04-29针织头饰BOCO GEAR美国$6.3K
2026-04-28针织头饰BOCO GEAR美国$6.3K
2026-04-28塑料涂层织物PLATYPUS OUTDOORS GROUP PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-04-28非针织围巾BOCO GEAR美国$220
2026-04-27非针织围巾BOCO GEAR美国$220
2026-04-27非棉针织背心PLATYPUS OUTDOORS GROUP PTY LTD澳大利亚$288
2026-04-27针织围巾BOCO AMBASSADORS美国$200
2026-04-27其他塑纺箱盒BOCO GEAR美国$388

相关企业 · 同类产品

Cap Promotion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →