An Binh Spare Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG AN BìNH

91
进口笔数
1
出口笔数
$679.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-08-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316156500
企查查编码QVNJYE23Q5
成立日期2020-02-26
联系地址Số 01 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG AN BÌNH
企业英文名称AN BINH SPARE PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, 672A28 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话0777881080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
848330轴承座
842199过滤净化器零件
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
870894转向系统零件
842123内燃机滤油器
848180阀门龙头
840991火花点火发动机零件
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
842123内燃机滤油器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国59$229.0K
中国71$93.4K
土耳其30$88.0K
捷克38$57.2K
美国43$55.7K
波兰44$32.3K
西班牙42$30.7K
罗马尼亚23$17.0K
奥地利23$14.1K
英国6$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZF Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡33$302.4K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd.新加坡28$297.1K过滤净化器零件、内燃机滤油器
Abbott Netherlands B.V. Trading As Arnott Europe荷兰28$73.2K车辆悬挂零件、阀门龙头
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡2$6.7K齿轮及变速器、液压发动机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd.新加坡1$1.1K内燃机滤油器

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD捷克$230
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD德国$430
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD德国$80
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD德国$407
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD捷克$33
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD捷克$420
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD波黑$67
2026-03-23其他硫化橡胶制品ZF ASIA PACIFIC PTE LTD中国$34
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD捷克$83
2026-03-23过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD德国$680

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28内燃机滤油器MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD泰国$1.1K

相关企业 · 同类产品

An Binh Spare Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →