An Binh Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG AN BìNH
91
进口笔数
1
出口笔数
$679.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-08-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316156500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYE23Q5 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 01 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, 672A28 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0777881080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 59 | $229.0K |
| 中国 | 71 | $93.4K |
| 土耳其 | 30 | $88.0K |
| 捷克 | 38 | $57.2K |
| 美国 | 43 | $55.7K |
| 波兰 | 44 | $32.3K |
| 西班牙 | 42 | $30.7K |
| 罗马尼亚 | 23 | $17.0K |
| 奥地利 | 23 | $14.1K |
| 英国 | 6 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $302.4K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $297.1K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Abbott Netherlands B.V. Trading As Arnott Europe | 荷兰 | 28 | $73.2K | 车辆悬挂零件、阀门龙头 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.7K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 捷克 | $230 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $430 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $80 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $407 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 捷克 | $33 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 捷克 | $420 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 波黑 | $67 |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | ZF ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 捷克 | $83 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 德国 | $680 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 内燃机滤油器 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 泰国 | $1.1K |