BPA Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI BPA
5
进口笔数
18
出口笔数
$113.6K
进口金额
$602.9K
出口金额
2023-06-07
最近进口
2023-10-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315007746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q8S0QJ |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | 21 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BPA |
| 企业英文名称 | BPA MANUFACTURE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866867828 |
| 邮箱 | dongtayco.21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $113.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $602.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honestar Forever Co., Ltd. | 美国 | 5 | $113.6K | 木制家具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOODGUY HOMES LLC | 美国 | 16 | $546.0K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Honestar Forever Co., Ltd. | 美国 | 2 | $56.9K | 切割大理石块、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $647 |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $875 |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-07 | 木制家具零件 | Honestar Forever Co., Ltd. | 越南 | $150 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $215 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $81 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $118 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $902 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $53 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $448 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $285 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $362 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $913 |
| 2023-10-30 | 木制厨房家具 | GOODGUY HOMES LLC | 美国 | $65 |