Galaxy Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GALAXY INDUSTRIAL
58
进口笔数
0
出口笔数
$872.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316615137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTKWK30 |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Phòng 801, Lầu 8, Tòa Nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GALAXY INDUSTRIAL |
| 企业英文名称 | GALAXY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $729.0K |
| 意大利 | 2 | $75.8K |
| 中国 | 15 | $47.4K |
| 西班牙 | 8 | $16.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $3.1K |
| 印度 | 2 | $281 |
| 瑞士 | 3 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| August Rüggemberg GmbH & Co. KG | 德国 | 31 | $622.1K | 陶瓷磨轮、研磨粉/粒 |
| August Rueggeberg GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $135.1K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Euromac S.p.A. | 意大利 | 1 | $75.8K | 机床零件、数控金属冲孔机 |
| Pferd Tools Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.8K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| August Rueggeberg | 德国 | 1 | $832 | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $634 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $488 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $254 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $254 |
| 2026-04-21 | 数控金属成形机 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $35.4K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $634 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $488 |
| 2026-04-21 | 数控金属成形机 | Euromac S.p.A. | 意大利 | $35.4K |