Galaxy Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GALAXY INDUSTRIAL

58
进口笔数
0
出口笔数
$872.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316615137
企查查编码QVNYTKWK30
成立日期2020-11-30
联系地址Phòng 801, Lầu 8, Tòa Nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GALAXY INDUSTRIAL
企业英文名称GALAXY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
820760可互换钻孔工具
680510织物基研磨粉
820310手工锉刀
680421金刚石砂轮
680530研磨粉/粒
846610机床零件附件
591190其他工业用纺织品
846719非旋转气动手工具
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国49$729.0K
意大利2$75.8K
中国15$47.4K
西班牙8$16.9K
爱尔兰1$3.1K
印度2$281
瑞士3$150

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
August Rüggemberg GmbH & Co. KG德国31$622.1K陶瓷磨轮、研磨粉/粒
August Rueggeberg GmbH & Co. KG德国17$135.1K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Euromac S.p.A.意大利1$75.8K机床零件、数控金属冲孔机
Pferd Tools Trading Shanghai Co., Ltd.中国8$38.8K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
August Rueggeberg德国1$832陶瓷磨轮、织物基研磨粉

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$634
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$488
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$254
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$1.1K
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$1.1K
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$254
2026-04-21数控金属成形机Euromac S.p.A.意大利$35.4K
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$634
2026-04-21可互换工具Euromac S.p.A.意大利$488
2026-04-21数控金属成形机Euromac S.p.A.意大利$35.4K

相关企业 · 同类产品

Galaxy Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →