PEC Manufacturing Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,339 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEC MANUFACTURING VIệT NAM

1,131
进口笔数
2,339
出口笔数
$25.75M
进口金额
$31.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-26
最近出口
33
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $36.3K · 4 笔2023-11进口 $258.8K · 21 笔出口 $429.9K · 48 笔2023-12进口 $273.1K · 23 笔出口 $350.9K · 39 笔2024-01进口 $290.2K · 18 笔出口 $389.0K · 43 笔2024-02进口 $269.2K · 18 笔出口 $349.2K · 34 笔2024-03进口 $403.8K · 34 笔出口 $560.1K · 50 笔2024-04进口 $557.0K · 25 笔出口 $793.3K · 76 笔2024-05进口 $413.3K · 23 笔出口 $586.0K · 59 笔2024-06进口 $430.9K · 23 笔出口 $582.6K · 55 笔2024-07进口 $573.1K · 30 笔出口 $637.9K · 56 笔2024-08进口 $491.1K · 28 笔出口 $962.5K · 73 笔2024-09进口 $634.5K · 30 笔出口 $691.1K · 72 笔2024-10进口 $515.7K · 30 笔出口 $685.4K · 52 笔2024-11进口 $532.3K · 31 笔出口 $562.1K · 51 笔2024-12进口 $299.7K · 24 笔出口 $420.2K · 31 笔2025-01进口 $458.0K · 24 笔出口 $796.7K · 62 笔2025-02进口 $321.3K · 19 笔出口 $753.4K · 65 笔2025-03进口 $339.1K · 25 笔出口 $827.1K · 75 笔2025-04进口 $595.6K · 31 笔出口 $677.6K · 59 笔2025-05进口 $645.9K · 28 笔出口 $825.4K · 75 笔2025-06进口 $614.5K · 24 笔出口 $945.7K · 80 笔2025-07进口 $404.8K · 26 笔出口 $781.7K · 68 笔2025-08进口 $770.7K · 29 笔出口 $713.5K · 69 笔2025-09进口 $730.7K · 29 笔出口 $880.5K · 57 笔2025-10进口 $704.7K · 28 笔出口 $1.00M · 67 笔2025-11进口 $1.64M · 45 笔出口 $1.15M · 58 笔2025-12进口 $573.3K · 35 笔出口 $1.21M · 61 笔2026-01进口 $1.39M · 38 笔出口 $1.22M · 77 笔2026-02进口 $453.5K · 25 笔出口 $1.21M · 52 笔2026-03进口 $1.02M · 36 笔出口 $1.14M · 99 笔2026-04进口 $1.89M · 35 笔出口 $1.57M · 81 笔2026-05进口 $1.87M · 37 笔出口 $1.45M · 70 笔2026-06进口 $1.81M · 54 笔出口 $1.60M · 56 笔2026-07进口 $1.56M · 30 笔出口 $1.68M · 86 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $36.3K · 4 笔2023-11进口 $258.8K · 21 笔出口 $429.9K · 48 笔2023-12进口 $273.1K · 23 笔出口 $350.9K · 39 笔2024-01进口 $290.2K · 18 笔出口 $389.0K · 43 笔2024-02进口 $269.2K · 18 笔出口 $349.2K · 34 笔2024-03进口 $403.8K · 34 笔出口 $560.1K · 50 笔2024-04进口 $557.0K · 25 笔出口 $793.3K · 76 笔2024-05进口 $413.3K · 23 笔出口 $586.0K · 59 笔2024-06进口 $430.9K · 23 笔出口 $582.6K · 55 笔2024-07进口 $573.1K · 30 笔出口 $637.9K · 56 笔2024-08进口 $491.1K · 28 笔出口 $962.5K · 73 笔2024-09进口 $634.5K · 30 笔出口 $691.1K · 72 笔2024-10进口 $515.7K · 30 笔出口 $685.4K · 52 笔2024-11进口 $532.3K · 31 笔出口 $562.1K · 51 笔2024-12进口 $299.7K · 24 笔出口 $420.2K · 31 笔2025-01进口 $458.0K · 24 笔出口 $796.7K · 62 笔2025-02进口 $321.3K · 19 笔出口 $753.4K · 65 笔2025-03进口 $339.1K · 25 笔出口 $827.1K · 75 笔2025-04进口 $595.6K · 31 笔出口 $677.6K · 59 笔2025-05进口 $645.9K · 28 笔出口 $825.4K · 75 笔2025-06进口 $614.5K · 24 笔出口 $945.7K · 80 笔2025-07进口 $404.8K · 26 笔出口 $781.7K · 68 笔2025-08进口 $770.7K · 29 笔出口 $713.5K · 69 笔2025-09进口 $730.7K · 29 笔出口 $880.5K · 57 笔2025-10进口 $704.7K · 28 笔出口 $1.00M · 67 笔2025-11进口 $1.64M · 45 笔出口 $1.15M · 58 笔2025-12进口 $573.3K · 35 笔出口 $1.21M · 61 笔2026-01进口 $1.39M · 38 笔出口 $1.22M · 77 笔2026-02进口 $453.5K · 25 笔出口 $1.21M · 52 笔2026-03进口 $1.02M · 36 笔出口 $1.14M · 99 笔2026-04进口 $1.89M · 35 笔出口 $1.57M · 81 笔2026-05进口 $1.87M · 37 笔出口 $1.45M · 70 笔2026-06进口 $1.81M · 54 笔出口 $1.60M · 56 笔2026-07进口 $1.56M · 30 笔出口 $1.68M · 86 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315551089
企查查编码QVNFUBRM42
成立日期2019-03-08
联系地址Nhà xưởng số 3, Lô I-3b-1, Đường N6, Khu Công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEC MANUFACTURING VIỆT NAM
企业英文名称PEC MANUFACTURING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 3, Lô I-3b-1, Đường N6, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với hoạt động thuộc"kiểm tra và phân tích kỹ thuật" tổ chức kinh tế thực hiện dự án phải tuân thủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành có liên quan đối với dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật. doanh nghiệp không được thực hiện việc kiểm định cho phương tiện vận tải. việc tiếp cận một số khu vực địa lý để thực hiện dịch vụ này có thể sẽ bị hạn chế vì lý do an ninh quốc gia 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+842866851089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854411铜绕组线
854449绝缘电线
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
392329非乙烯塑料袋
400941增强橡胶软管
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853890电器装置零件
854411铜绕组线
854449绝缘电线
901320非二极管激光器
400941增强橡胶软管
854430车用线束
391910自粘塑料卷
482110印刷标签
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国930$20.46M
美国184$1.96M
德国45$815.1K
越南27$804.6K
日本96$533.7K
马来西亚122$437.7K
墨西哥86$210.7K
印度48$195.2K
泰国22$169.1K
中国台湾74$104.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国917$13.03M
中国台湾607$10.56M
泰国296$4.08M
墨西哥227$1.22M
荷兰63$1.09M
菲律宾17$490.5K
德国18$346.2K
韩国11$296.5K
波兰15$210.1K
中国120$187.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JPC CONNECTIVITY INC中国台湾293$10.81M电器装置零件、其他电路开关装置
DONGGUAN MOLEX INTERCONNECT CO., LT中国284$7.09M电器装置零件、其他电路开关装置
Jess Link Products Co., Ltd.中国228$3.36M电器装置零件、铜绕组线
Jess Link Products Co. Ltd.中国香港74$2.20M电器装置零件、其他塑料制品
JPC CONNECTIVITY INC中国香港49$1.36M电器装置零件、带接头绝缘电线
Jess-Link Products Co., Ltd.中国89$696.8K电器装置零件、绝缘电线
Jess Link Products Co. Ltd.中国台湾20$45.6K带接头绝缘电线、未印刷标签
Dongguan Hung Fu Electronic Technology Co., Ltd.中国15$5.4K橡塑模具、绝缘电线
Dongguan Celesta Electronics Co., Ltd.中国35$2.1K电器装置零件、其他电路开关装置
UL GmbH德国20$1.5K印刷标签、自粘塑料卷

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JPC CONNECTIVITY INC中国台湾563$10.48M带接头绝缘电线、其他电路开关装置
JPC Connectivity Inc.美国538$7.32M带接头绝缘电线
Jess Link Products Co., Ltd.美国256$3.80M带接头绝缘电线
JPC Connectivity Inc.泰国139$2.36M带接头绝缘电线
Jess-Link Products Co., Ltd.美国103$1.85M带接头绝缘电线
Jess Link Products Co., Ltd.泰国107$1.14M带接头绝缘电线
Jess Link Products Co., Ltd.墨西哥133$632.1K带接头绝缘电线
Jess-Link Products Co., Ltd.泰国48$571.6K带接头绝缘电线
JPC Connectivity Inc.墨西哥45$389.9K带接头绝缘电线
Dongguan Hung Fu Electronic Technology Co., Ltd.中国87$8.2K带接头绝缘电线、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 1,131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC新加坡$192
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC日本$104
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC墨西哥$400
2026-07-31其他电气开关JPC CONNECTIVITY INC墨西哥$480
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC美国$1.6K
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC日本$260
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC中国$2.2K
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC中国$250
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC墨西哥$7.4K
2026-07-31电器装置零件JPC CONNECTIVITY INC墨西哥$5.6K

出口(共 2,339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-26车用线束NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$76.9K
2026-09-22车用线束NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$63.0K
2026-09-15车用线束NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$45.4K
2026-09-04LED发光二极管NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$41.6K
2026-07-31带接头绝缘电线JPC CONNECTIVITY INC中国台湾$4.6K
2026-07-31带接头绝缘电线JPC CONNECTIVITY INC中国台湾$12.2K
2026-07-31带接头绝缘电线JPC CONNECTIVITY INC中国台湾$7.7K
2026-07-30带接头绝缘电线JPC CONNECTIVITY INC中国台湾$1.5K
2026-07-30带接头绝缘电线JPC CONNECTIVITY INC中国台湾$5.3K
2026-07-30电器装置零件Dongguan Hung Fu Electronic Technology Co., Ltd.中国$71

相关企业 · 同类产品

PEC Manufacturing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →