MK Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

23
进口笔数
103
出口笔数
$1.67M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $716.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $282.0K · 2 笔出口 $175.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-02进口 $180.0K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-06进口 $70.4K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-07进口 $66.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $66.4K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-09进口 $66.4K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $66.4K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-12进口 $66.4K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $66.4K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-04进口 $115.2K · 2 笔出口 $564.1K · 3 笔2026-05进口 $55.6K · 1 笔出口 $716.8K · 6 笔2026-06进口 $27.2K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $282.0K · 2 笔出口 $175.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-02进口 $180.0K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-06进口 $70.4K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-07进口 $66.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $66.4K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-09进口 $66.4K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $66.4K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-12进口 $66.4K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $66.4K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-04进口 $115.2K · 2 笔出口 $564.1K · 3 笔2026-05进口 $55.6K · 1 笔出口 $716.8K · 6 笔2026-06进口 $27.2K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201901075
企查查编码QVNAAF26A4
成立日期2018-09-07
联系地址Số 51B đường Tân Hà, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MK
企业英文名称MK INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51B đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84949964468
邮箱mk.haiphong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200819坚果及种子
120740芝麻籽
151590其他植物油

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
280421氩气
280440氧
281121二氧化碳
290129其他不饱和无环烃
271113液化丁烷
280430氮
761699其他铝制品
902620压力测量仪
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$1.67M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$2.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.K. Vina Co., Ltd.越南23$1.67M坚果及种子、芝麻油

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.K. Vina Co., Ltd.越南67$2.44M芝麻籽、其他含油籽仁
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南36$147.1K窄幅弹性织物、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$27.2K
2026-05-06坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$55.6K
2026-04-29坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$57.6K
2026-04-06坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$57.6K
2026-03-17坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$60.8K
2026-02-06坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$66.4K
2026-01-12坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$66.4K
2025-12-03坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$66.4K
2025-10-28坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$66.4K
2025-09-19坚果及种子Y.K. Vina Co., Ltd.越南$66.4K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08氧Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$398
2026-06-08氮Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$32
2026-06-08其他不饱和无环烃Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$815
2026-06-08液化丁烷Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$84
2026-06-08液化丁烷Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$124
2026-06-08氧Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$63
2026-06-08二氧化碳Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$444
2026-06-08二氧化碳Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.6K
2026-06-08氧Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-06-08氩气Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$612

相关企业 · 同类产品

MK Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →