MK Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
23
进口笔数
103
出口笔数
$1.67M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201901075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAF26A4 |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | Số 51B đường Tân Hà, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MK |
| 企业英文名称 | MK INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51B đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949964468 |
| 邮箱 | mk.haiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 280430 | 氮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $1.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $2.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.67M | 坚果及种子、芝麻油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.44M | 芝麻籽、其他含油籽仁 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $147.1K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $27.2K |
| 2026-05-06 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $55.6K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $57.6K |
| 2026-04-06 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $57.6K |
| 2026-03-17 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $60.8K |
| 2026-02-06 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $66.4K |
| 2026-01-12 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $66.4K |
| 2025-12-03 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $66.4K |
| 2025-10-28 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $66.4K |
| 2025-09-19 | 坚果及种子 | Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | $66.4K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 氧 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2026-06-08 | 氮 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-08 | 其他不饱和无环烃 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $815 |
| 2026-06-08 | 液化丁烷 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-08 | 液化丁烷 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-06-08 | 氧 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-08 | 二氧化碳 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-06-08 | 二氧化碳 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-06-08 | 氧 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-08 | 氩气 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $612 |