Nhat Minh Equipment Spare Part Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG NHậT MINH
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108248662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRJHA3A |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Số 50 Phố Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH EQUIPMENT SPARE PART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 Phố Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912772377 |
| 邮箱 | hohoan77@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB TECH | 韩国 | 44 | $1.17M | 垫片套装、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 垫片套装 | DB TECH | 韩国 | $800 |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | DB TECH | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 土方机械零件 | DB TECH | 韩国 | $528 |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | DB TECH | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | DB TECH | 韩国 | $405 |
| 2026-04-03 | 垫片套装 | DB TECH | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | DB TECH | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | DB TECH | 韩国 | $370 |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | DB TECH | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | DB TECH | 韩国 | $1.0K |