Novatech Pharma Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NOVATECH PHARMA
180
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317579146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UU9VBJ |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Số 1.1 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NOVATECH PHARMA |
| 企业英文名称 | NOVATECH PHARMA SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1.1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84972929818 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 126 | $1.00M |
| 法国 | 27 | $218.1K |
| 土耳其 | 18 | $149.2K |
| 西班牙 | 13 | $110.0K |
| 美国 | 6 | $59.2K |
| 意大利 | 8 | $55.9K |
| 斯洛伐克 | 3 | $33.3K |
| 英国 | 2 | $12.9K |
| 日本 | 1 | $8.8K |
| 波兰 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neiss Labs Ltd. | 印度 | 36 | $369.1K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Merit Polychem Pvt. Ltd. | 印度 | 39 | $340.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Qualitron Bio Medica Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $196.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 9 | $103.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 5 | $44.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Philic Pharma Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $43.8K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| OFI Officina Farmaceutica Italiana S.p.A. | 意大利 | 6 | $41.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Laboratorios Gramar S.L. | 西班牙 | 4 | $41.2K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Nivamed Healthcare Solutions | 印度 | 7 | $33.8K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Renovize Healthcare | 印度 | 7 | $24.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 激素抗生素药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $4.1K |
| 2025-04-25 | 激素抗生素药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $4.1K |
| 2025-04-10 | 抗生素药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $4.9K |
| 2025-04-10 | 抗生素药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2025-04-10 | 抗生素药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $7.4K |
| 2025-04-10 | 青霉素链霉素药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $5.8K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | QUALITRON BIO MEDICA PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |