Trieu Phat Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 0.2毫米以上铅板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TRIệU PHáT
30
进口笔数
1
出口笔数
$4.34M
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2023-06-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109434823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0TWNNH |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | P101 BT2.4 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRIỆU PHÁT |
| 企业英文名称 | TRIEU PHAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P101 BT2.4 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904404012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780419 | 0.2毫米以上铅板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 860120 | 蓄电池机车 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $4.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Rongguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.99M | 0.2毫米以上铅板、其他气泵 |
| Hekou Rongguang Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $209.9K | 8425机械零件、电动绞车 |
| Yunnan Fuchangxian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.6K | 高铝耐火砖、精炼铜条 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poly Changda Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $10.8K | 天然沥青、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 0.2毫米以上铅板 | HEKOU RONGGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $545.9K |
| 2026-04-12 | 0.2毫米以上铅板 | HEKOU RONGGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $545.9K |
| 2026-04-11 | 扫帚刷子 | HEKOU RONGGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-11 | 扫帚刷子 | HEKOU RONGGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-22 | 精炼铜条 | YUNNAN FUCHANGXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-12-27 | 高铝耐火砖 | YUNNAN FUCHANGXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2025-12-24 | 非玻陶绝缘体 | YUNNAN FUCHANGXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-24 | 高压控制板 | YUNNAN FUCHANGXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-24 | 非玻陶绝缘体 | YUNNAN FUCHANGXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-24 | 陶瓷绝缘子 | YUNNAN FUCHANGXIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $888 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 中排量汽车 | BRANCH OF POLY CHANGDA ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $10.8K |