Caoduong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO DươNG
31
进口笔数
43
出口笔数
$285.4K
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302374065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY15GNM4 |
| 成立日期 | 2001-07-27 |
| 联系地址 | 74/6 Đường Thân Văn Nhiếp, Khu dân cư Sông Giồng,Khu phố 2., Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO DƯƠNG |
| 企业英文名称 | CAODUONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/6 Đường Thân Văn Nhiếp, Khu dân cư Sông Giồng,Khu phố 2., Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842822205255 |
| 邮箱 | caoduong.info@caoduong.com |
| 传真 | +842822205257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 280421 | 氩气 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $110.1K |
| 中国 | 12 | $77.8K |
| 荷兰 | 2 | $39.7K |
| 芬兰 | 1 | $19.1K |
| 比利时 | 1 | $14.4K |
| 丹麦 | 1 | $11.0K |
| 美国 | 1 | $5.7K |
| 德国 | 3 | $3.2K |
| 日本 | 3 | $1.8K |
| 泰国 | 2 | $907 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.50M |
| 柬埔寨 | 14 | $466.1K |
| 缅甸 | 1 | $363.5K |
| 德国 | 5 | $253.2K |
| 新加坡 | 5 | $66.2K |
| 中国台湾 | 6 | $63.2K |
| 老挝 | 3 | $61.6K |
| 法国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $111.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nestaan Holland B.V. | 荷兰 | 2 | $47.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯 |
| CIMC Liquid Process Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁结构体 |
| Crown Beverage Cans Sihanoukville Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $36.0K | 其他升降机械、非黑印刷油墨 |
| Dale & Co. (Ancoats) Ltd. | 波兰 | 1 | $19.1K | 运输起重机 |
| CIMC LIQUID PROCESS TECHNOLOGY (NANTONG) | 中国 | 1 | $11.0K | 非农用喷雾器具 |
| Ziemann-Holvriska Asia Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品 |
| Krones AG | 柬埔寨 | 2 | $6.8K | 其他风扇、其他气泵 |
| Steinecker GmbH | 德国 | 2 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Roeslein & Assoc Mechanical Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $490 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS GmbH | 瑞士 | 9 | $1.52M | 乙烯聚合物塑料、塑料封口件 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 2 | $441.0K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Kunzel Maschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $363.5K | 谷物加工机零件、其他钢铁结构体 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $175.4K | 机械零件、机械零件 |
| Crown Beverage Can Sihanoukville Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $74.1K | 其他塑料制品、纱线及绳制品 |
| Steinecker GmbH | 德国 | 5 | $61.6K | 其他钢铁制品、绘图仪器 |
| EUWA Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55.3K | 其他塑料制品、手工磨刀石 |
| KHS AG (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $46.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Crown Beverage Cans Sihanoukville Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $36.0K | 其他橡胶带、其他钢铁制品 |
| Krones AG | 柬埔寨 | 4 | $20.8K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 牵引式空压机 | KHS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $574 |
| 2026-03-31 | 喷枪 | KHS ASIA PTE LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-03-04 | 钢制气罐 | KHS ASIA PTE LTD | 越南 | $19.4K |
| 2026-02-06 | 其他升降机械 | CROWN BEVERAGE CANS SIHANOUKVILLE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-06 | 其他升降机械 | CROWN BEVERAGE CANS SIHANOUKVILLE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-06 | 其他升降机械 | CROWN BEVERAGE CANS SIHANOUKVILLE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-02 | 非农用喷雾器具 | CIMC LIQUID PROCESS TECHNOLOGY (NANTONG) | 丹麦 | $11.0K |
| 2025-12-29 | 聚氨酯 | NESTAAN HOLLAND B V | 比利时 | $6.7K |
| 2025-12-29 | 聚氨酯 | NESTAAN HOLLAND B V | 比利时 | $152 |
| 2025-12-29 | 聚氨酯 | NESTAAN HOLLAND B V | 比利时 | $7.6K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KHS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KHS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $694 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | KHS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | KHS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 氩气 | KHS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 钢制容器(>300升) | KHS GMBH | 德国 | $97.2K |
| 2026-03-10 | 牵引式空压机 | KHS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $574 |
| 2026-03-10 | 喷枪 | KHS ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-02-25 | 氩气 | KHS ASIA PTE LTD | — | $6.3K |
| 2026-02-25 | 钢制气罐 | KHS ASIA PTE LTD | — | $20.7K |