Caoduong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAO DươNG

31
进口笔数
43
出口笔数
$285.4K
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $810 · 1 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $546.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $553.4K · 3 笔2024-11进口 $366 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $253.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 7 笔2025-09进口 $54.2K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $103.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $641 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $810 · 1 笔2024-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $546.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $553.4K · 3 笔2024-11进口 $366 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $253.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 7 笔2025-09进口 $54.2K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $103.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302374065
企查查编码QVNY15GNM4
成立日期2001-07-27
联系地址74/6 Đường Thân Văn Nhiếp, Khu dân cư Sông Giồng,Khu phố 2., Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO DƯƠNG
企业英文名称CAODUONG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74/6 Đường Thân Văn Nhiếp, Khu dân cư Sông Giồng,Khu phố 2., Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842822205255
邮箱caoduong.info@caoduong.com
传真+842822205257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
401693非泡沫橡胶密封件
390950聚氨酯
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841440牵引式空压机
842139气体过滤机械
842420喷枪
842890其他升降机械
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
280421氩气
730890其他钢铁结构体
731100钢制气罐
392690其他塑料制品
560900纱线及绳制品
730661焊接方钢管
730900钢制容器(>300升)
841480其他气泵
846090金属精加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$110.1K
中国12$77.8K
荷兰2$39.7K
芬兰1$19.1K
比利时1$14.4K
丹麦1$11.0K
美国1$5.7K
德国3$3.2K
日本3$1.8K
泰国2$907

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$1.50M
柬埔寨14$466.1K
缅甸1$363.5K
德国5$253.2K
新加坡5$66.2K
中国台湾6$63.2K
老挝3$61.6K
法国1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡6$111.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nestaan Holland B.V.荷兰2$47.0K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯
CIMC Liquid Process Technology Co., Ltd.中国7$40.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁结构体
Crown Beverage Cans Sihanoukville Ltd.柬埔寨2$36.0K其他升降机械、非黑印刷油墨
Dale & Co. (Ancoats) Ltd.波兰1$19.1K运输起重机
CIMC LIQUID PROCESS TECHNOLOGY (NANTONG)中国1$11.0K非农用喷雾器具
Ziemann-Holvriska Asia Co., Ltd.荷兰1$7.1K其他塑料制品
Krones AG柬埔寨2$6.8K其他风扇、其他气泵
Steinecker GmbH德国2$2.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Roeslein & Assoc Mechanical Engineering (Shanghai) Co., Ltd.中国2$490其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS GmbH瑞士9$1.52M乙烯聚合物塑料、塑料封口件
Sidel Blowing & Services SAS法国2$441.0K8477机器零件、电力控制板
Kunzel Maschinenbau GmbH德国1$363.5K谷物加工机零件、其他钢铁结构体
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡14$175.4K机械零件、机械零件
Crown Beverage Can Sihanoukville Ltd.柬埔寨1$74.1K其他塑料制品、纱线及绳制品
Steinecker GmbH德国5$61.6K其他钢铁制品、绘图仪器
EUWA Singapore Pte. Ltd.新加坡1$55.3K其他塑料制品、手工磨刀石
KHS AG (Thailand) Co., Ltd.泰国2$46.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Crown Beverage Cans Sihanoukville Ltd.柬埔寨2$36.0K其他橡胶带、其他钢铁制品
Krones AG柬埔寨4$20.8K不锈钢管件、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31牵引式空压机KHS ASIA PTE LTD中国台湾$574
2026-03-31喷枪KHS ASIA PTE LTD美国$5.7K
2026-03-04钢制气罐KHS ASIA PTE LTD越南$19.4K
2026-02-06其他升降机械CROWN BEVERAGE CANS SIHANOUKVILLE LTD中国$12.0K
2026-02-06其他升降机械CROWN BEVERAGE CANS SIHANOUKVILLE LTD中国$12.0K
2026-02-06其他升降机械CROWN BEVERAGE CANS SIHANOUKVILLE LTD中国$12.0K
2026-01-02非农用喷雾器具CIMC LIQUID PROCESS TECHNOLOGY (NANTONG)丹麦$11.0K
2025-12-29聚氨酯NESTAAN HOLLAND B V比利时$6.7K
2025-12-29聚氨酯NESTAAN HOLLAND B V比利时$152
2025-12-29聚氨酯NESTAAN HOLLAND B V比利时$7.6K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品KHS ASIA PTE LTD柬埔寨$12.2K
2026-04-17其他钢铁制品KHS ASIA PTE LTD柬埔寨$694
2026-04-17其他钢铁制品KHS ASIA PTE LTD柬埔寨$12.1K
2026-04-08钢制气罐KHS ASIA PTE LTD柬埔寨$3.7K
2026-04-08氩气KHS ASIA PTE LTD柬埔寨$1.1K
2026-03-19钢制容器(>300升)KHS GMBH德国$97.2K
2026-03-10牵引式空压机KHS ASIA PTE LTD柬埔寨$574
2026-03-10喷枪KHS ASIA PTE LTD柬埔寨$5.7K
2026-02-25氩气KHS ASIA PTE LTD$6.3K
2026-02-25钢制气罐KHS ASIA PTE LTD$20.7K

相关企业 · 同类产品

Caoduong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →