ENERGY MANAGEMENT SOLUTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Quản Lý Năng Lượng
2
进口笔数
1
出口笔数
$9.2K
进口金额
$5.5K
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-03-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105795850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D1SVEF |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 47, phố Nhân Hòa, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 47, phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02433666622 |
| 邮箱 | thanhvt.esolutions@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANEWTECH SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $5.8K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| X ENERGY POWER CO LTD (XEP) | 中国 | 1 | $3.4K | 其他风扇、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | 1 | $5.5K | 钢制气罐、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 绝缘电线 | X ENERGY POWER CO LTD (XEP) | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-07 | 通信设备 | ANEWTECH SYSTEMS PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $980 |
| 2026-03-17 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $253 |
| 2026-03-17 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $154 |
| 2026-03-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $578 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $170 |