Toan Viet Electronics Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Toàn Việt
175
进口笔数
5
出口笔数
$2.75M
进口金额
$474.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-28
最近出口
45
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305256694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ35EXVA |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | P.512 số 155-157 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ TOÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | TOAN VIET ELECTRONICS SERVICE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.512 số 155-157 Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842838448768 |
| 邮箱 | admin@tve.com.vn |
| 传真 | +842838450789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.56M |
| 西班牙 | 48 | $735.0K |
| 德国 | 12 | $135.4K |
| 意大利 | 16 | $74.4K |
| 美国 | 14 | $57.5K |
| 土耳其 | 11 | $46.9K |
| 中国台湾 | 21 | $35.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $21.0K |
| 匈牙利 | 5 | $18.8K |
| 瑞典 | 2 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $401.4K |
| 老挝 | 4 | $73.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EATON PHOENIXTEC MMPL CO LTD | 中国台湾 | 21 | $1.10M | 静止变流器、变压器零件 |
| Salicru S.A. | 西班牙 | 32 | $555.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| FirstPower Tech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $222.4K | 铅酸蓄电池、其他蓄电池 |
| EAST Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $203.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $187.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Salicru | 西班牙 | 6 | $168.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Dossena Snc Di Barbati Agostino & C | 意大利 | 5 | $37.2K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 20 | $35.7K | ||
| Enel Enerji Elektronik San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 6 | $35.0K | 静止变流器、铝电解电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $7.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum Tech Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $401.4K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $73.3K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SALICRU SA | 西班牙 | $55 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $294 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $20 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $34 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $298 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $20 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SALICRU SA | 西班牙 | $55 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $88 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | SALICRU SA | 西班牙 | $88 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 变压器零件 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $848 |
| 2025-08-28 | 变压器零件 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2025-07-26 | 铅酸蓄电池 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $6.5K |
| 2025-06-11 | 静止变流器 | QUANTUM TECH TRADING -FZCO | 中国 | $234.7K |
| 2025-06-11 | 静止变流器 | QUANTUM TECH TRADING -FZCO | 中国 | $166.6K |
| 2024-03-25 | 铅酸蓄电池 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $21.0K |
| 2023-09-28 | 静止变流器 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $11.8K |
| 2023-09-28 | 静止变流器 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $14.0K |
| 2023-09-28 | 铅酸蓄电池 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2023-09-28 | 铅酸蓄电池 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $6.9K |