MEP ANKING CO., LTD.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEP ANKING
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300793156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2WQ7AP |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | 110-Nguyễn Bá Loan, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEP ANKING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 04 dãy N3.33 Phố Lộc Phát, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84938057669 |
| 邮箱 | ctymepanking@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $139 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $756 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $243 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $5 |