Seval Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEVAL
7
进口笔数
0
出口笔数
$66.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313974441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH99H6VF |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | 20/22D đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEVAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/22D đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84931177319 |
| 邮箱 | sevalgroup.2025@gmail.com |
| 官网 | seval.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $36.1K |
| 中国 | 4 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noah Actuation Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $36.1K | 阀门零件、金属处理机械 |
| Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99 | 非办公金属家具、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 减压阀 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-13 | 减压阀 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-13 | 阀门龙头 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $476 |
| 2024-09-13 | 阀门龙头 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-13 | 阀门零件 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-13 | 阀门龙头 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $413 |
| 2024-09-13 | 减压阀 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $976 |
| 2023-10-27 | 减压阀 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2023-10-27 | 止回阀 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2023-10-27 | 减压阀 | Tongling Wusong Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |