Viet Electronic Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,426 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ ĐIệN Tử VIệT
- 邮箱16
3,426
进口笔数
59
出口笔数
$15.50M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
466
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108242653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N7FX4M |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 79+81 ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET ELECTRONIC TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842473086123 |
| 邮箱 | info@vietes.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,157 | $4.61M |
| 德国 | 407 | $2.69M |
| 美国 | 843 | $1.29M |
| 韩国 | 455 | $1.16M |
| 泰国 | 667 | $1.12M |
| 马来西亚 | 874 | $1.03M |
| 中国台湾 | 1,136 | $910.2K |
| 日本 | 957 | $562.6K |
| 墨西哥 | 654 | $471.9K |
| 菲律宾 | 611 | $454.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 17 | $844.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $49.5K |
| 美国 | 19 | $46.6K |
| 土耳其 | 3 | $35.6K |
| 中国香港 | 6 | $21.4K |
| 新加坡 | 4 | $4.6K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 3 | $2.9K |
| 泰国 | 2 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 466)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 美国 | 880 | $1.84M | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 303 | $525.0K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| HJBRIGHT ELECTRONIC Co., Ltd. | 中国 | 73 | $333.2K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Hongkong Capital Industrial Co., Ltd. | 马来西亚 | 76 | $255.4K | 固定碳电阻、多层陶瓷电容 |
| Master Electronics | 美国 | 61 | $168.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 65 | $129.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 117 | $61.4K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 134 | $44.4K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 87 | $31.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 67 | $28.3K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rugged Monitoring Quebec Inc. | 加拿大 | 17 | $844.9K | 高压控制板、其他9030仪器 |
| Rugged Monitoring Quebec Inc. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $49.5K | 8471机器零件 |
| Tualcom Elektronik A.Ş. | 土耳其 | 3 | $35.6K | 测量设备零件 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 11 | $23.9K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Rebound Electronics International | 阿联酋 | 3 | $18.8K | 其他钢铁制品、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $17.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Hongkong Easybuy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他电感器 |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他电感器、其他电路开关装置 |
| Air International Thermal Systems (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $1.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Smith & Associates Far East Ltd. | 中国 | 2 | $224 | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 3,426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $47 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | SKYLINE INNOVATION CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $48 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | SKYLINE INNOVATION CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $47 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 日本 | $1 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | RUGGED MONITORING QUEBEC INC | 加拿大 | $67.6K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | PROGRESSIVERC, LLC | 美国 | $405 |
| 2026-03-09 | 8471机器零件 | Analog Devices International Uc | 爱尔兰 | $3.0K |
| 2026-03-05 | 8471机器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 美国 | $10.2K |
| 2026-02-25 | 8471机器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 美国 | $5.1K |
| 2026-01-09 | 天线及发射器 | BRINTTNEY | 美国 | $77 |
| 2026-01-07 | 测量设备零件 | TUALCOM ELEKTRONIK A S | 土耳其 | $11.9K |
| 2025-12-24 | 铝电解电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $5.2K |
| 2025-11-18 | 其他风扇 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $394 |
| 2025-11-11 | 通信设备零件 | ASD MARKETING PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |