STP Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN STP
4
进口笔数
6
出口笔数
$887.2K
进口金额
$149.7K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110209149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX198RDK |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Số T151, lô đất H4, Khu đấu giá 31ha, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN STP |
| 企业英文名称 | STP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT10-11, Dự án đầu tư xây dựng nhà ở thấp tầng tại các ô đất từ TT10 đến TT13, Khu đấu giá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02436763566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $663.4K |
| 韩国 | 2 | $223.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $144.0K |
| 老挝 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinteng Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $663.4K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 2 | $223.7K | 980200、涂层钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laem Chabang Free Trade Zone Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $144.0K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
| Delta International Trading & Shipping Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG JINTENG MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $134.8K |
| 2026-02-10 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG JINTENG MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $357.2K |
| 2025-12-27 | 橡塑挤出机 | ZHEJIANG JINTENG MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $171.5K |
| 2025-06-20 | 高密度聚乙烯 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $89.3K |
| 2025-03-07 | 高密度聚乙烯 | SAMSUNG C & T CORP ORATION | 韩国 | $134.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 乙烯聚合物硬管 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2025-04-23 | 乙烯聚合物硬管 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2025-04-23 | 乙烯聚合物硬管 | DELTA INTERNATIONAL TRADING & SHIPPING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.6K |
| 2024-12-11 | 塑料管件 | LAEMCHABANG FREE TRADE ZONE CO LTD | 泰国 | $54 |
| 2024-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | LAEMCHABANG FREE TRADE ZONE CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2024-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | LAEMCHABANG FREE TRADE ZONE CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2024-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | LAEMCHABANG FREE TRADE ZONE CO LTD | 泰国 | $19 |
| 2024-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | LAEMCHABANG FREE TRADE ZONE CO LTD | 泰国 | $16.3K |
| 2024-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | LAEMCHABANG FREE TRADE ZONE CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2024-12-11 | 乙烯聚合物硬管 | LAEMCHABANG FREE TRADE ZONE CO LTD | 泰国 | $222 |