Anh Viet Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XNK ANH VIệT
60
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYY5S24 |
| 成立日期 | 2022-08-20 |
| 联系地址 | Số 439 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XNK ANH VIỆT |
| 企业英文名称 | ANH VIET XNK AND TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 439 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84935868778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 32 | $2.58M |
| 英国 | 26 | $1.32M |
| 挪威 | 9 | $87.3K |
| 美国 | 1 | $4.7K |
| 意大利 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 丹麦 | 32 | $2.58M | 其他食品制剂 |
| Neubria Ltd. | 英国 | 9 | $892.4K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 英国 | 15 | $387.1K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Neubria Ltd. | 挪威 | 5 | $44.4K | 其他食品制剂 |
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 挪威 | 4 | $42.9K | 其他食品制剂 |
| 896942549694e6e1b72f898e47a547a3 | 2 | $42.0K | ||
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 美国 | 1 | $4.7K | 其他非酒精饮料 |
| Yorkshire Dales ICT Ltd. | 意大利 | 1 | $2.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 英国 | $109.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 英国 | $109.8K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 英国 | $72.6K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 英国 | $56.6K |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 挪威 | $4.7K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 挪威 | $4.9K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 英国 | $151.2K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 英国 | $80.0K |
| 2025-11-10 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 挪威 | $11.3K |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | NEUBRIA LTD | 英国 | $102.0K |