Harry & Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他加工宝石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HARRY&
52
进口笔数
77
出口笔数
$242.2K
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-07-24
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401031965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ195CJJ |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Một phần lô E6 Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Khu phố Phước Lâm, Phường Hòa Hiệp Bắc, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARRY |
| 企业英文名称 | HARRY& COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô E6 Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Khu phố Phước Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +842573548548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 710310 | 未加工宝石 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 33 | $135.3K |
| 泰国 | 22 | $45.8K |
| 越南 | 31 | $31.8K |
| 莫桑比克 | 30 | $17.7K |
| 马达加斯加 | 6 | $10.5K |
| 奥地利 | 4 | $700 |
| 缅甸 | 1 | $305 |
| 中国 | 1 | $163 |
| 美国 | 4 | $26 |
| 日本 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $1.42M |
| 日本 | 15 | $84.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 巴西 | 27 | $115.9K | 其他加工宝石、未加工宝石 |
| Somsit Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $43.7K | 其他机器刀具、其他擦亮剂 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 日本 | 12 | $35.8K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 越南 | 19 | $19.2K | 珍珠制品、贵金属首饰 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 莫桑比克 | 21 | $13.2K | 其他加工宝石、未加工宝石 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 马达加斯加 | 6 | $10.5K | 其他加工宝石、未加工宝石 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.9K | 加工宝石、未加工宝石 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 奥地利 | 4 | $700 | 未加工宝石 |
| Terra Gem Sourcing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $544 | 其他加工宝石 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 美国 | 4 | $26 | 其他加工宝石、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.42M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Estelle Holdings Co., Ltd. | 日本 | 44 | $358.1K | 贵金属首饰、银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 未加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | 巴西 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 未加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | 巴西 | $3.7K |
| 2026-06-23 | 未加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | 巴西 | $841 |
| 2026-06-23 | 未加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | 巴西 | $6.3K |
| 2026-06-22 | 未加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | 莫桑比克 | $1 |
| 2026-06-22 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-06-16 | 其他橡胶带 | Somsit Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 其他手工工具 | Somsit Co., Ltd. | 泰国 | $305 |
| 2026-06-16 | 固体烧碱 | Somsit Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-06-16 | 其他擦亮剂 | Somsit Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $554 |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $941 |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $266 |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $453 |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $824 |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $216 |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $10 |
| 2026-07-24 | 其他加工宝石 | Estelle Holdings Co., Ltd. | — | $1.1K |