BEN THANH IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KềM BếN THàNH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$239.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101997343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRA9KMV |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | 722 Quốc lộ 1, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KỀM BẾN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84932957930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
| 821490 | 刀具 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $239.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE'S NAILS SUPPLY LLC | 美国 | 5 | $180.7K | 修甲套装、非乙烯塑料袋 |
| Ben Thanh Nipper Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $42.6K | 硫化橡胶垫、修甲套装 |
| Lee's Nails Supply Inc. | 美国 | 1 | $15.5K | 修甲套装 |
| TRADING SERVICE USA LLC | 美国 | 1 | $564 | 修甲套装 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 修甲套装 | BEN THANH NIPPER TRADE CO LTD | 美国 | $41.2K |
| 2025-10-09 | 修甲套装 | BEN THANH NIPPER TRADE CO LTD | 美国 | $160 |
| 2025-10-09 | 硫化橡胶垫 | Ben Thanh Nipper Trade Co., Ltd. | 美国 | $202 |
| 2025-10-09 | 刀具 | BEN THANH NIPPER TRADE CO LTD | 美国 | $240 |
| 2025-10-09 | 修甲套装 | BEN THANH NIPPER TRADE CO LTD | 美国 | $800 |
| 2025-08-02 | 修甲套装 | TRADING SERVICE USA LLC | 美国 | $564 |
| 2025-02-28 | 修甲套装 | LE'S NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $326 |
| 2025-02-28 | 修甲套装 | LE'S NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-02-28 | 刀具 | LE'S NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $792 |
| 2025-02-28 | 修甲套装 | LE'S NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $2.8K |