Fortune Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 696 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Vượng Toàn Cầu
0
进口笔数
696
出口笔数
$0
进口金额
$2.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310526339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF9GDSX |
| 成立日期 | 2010-12-20 |
| 联系地址 | 78 đường D6, Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH VƯỢNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | FORTUNE GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 đường D6, Ấp 6A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02836006688 |
| 邮箱 | tvtcglobal@tvtcglobal.com |
| 官网 | thinhvuongtoancau.com |
| 传真 | 02837658889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 324 | $1.14M |
| 美国 | 137 | $576.5K |
| 新加坡 | 75 | $347.2K |
| 爱尔兰 | 72 | $326.1K |
| 阿联酋 | 30 | $168.6K |
| 英国 | 22 | $163.8K |
| 韩国 | 33 | $100.2K |
| 中国香港 | 24 | $62.6K |
| 中国台湾 | 9 | $6.8K |
| 英属维京群岛 | 3 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $438.7K | 女式合成泳装、印刷标签 |
| Carmel Clothing Europe Ltd. | 爱尔兰 | 89 | $364.9K | 女式化纤裤、25-70克非织造布 |
| JP Global Import Inc. | 美国 | 97 | $316.1K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| Carmel Clothing Ltd. | 越南 | 63 | $274.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Cheung Yue (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $223.9K | 女式棉衬衫、印刷标签 |
| Carmel Clothing Co., Ltd. | 越南 | 27 | $154.4K | 塑料衣着附件、25-70克非织造布 |
| Carmel Clothing Europe Ltd. | 越南 | 31 | $133.7K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| DP Global DMCC | 阿联酋 | 20 | $105.7K | 女式纺织长裤、女式夹克 |
| Owens Sportswear Co., Ltd. | 越南 | 24 | $28.4K | 橡塑浸渍纱线、25-70克非织造布 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 27 | $19.2K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Sang Ihn Ltd. | 韩国 | $880 |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | Sang Ihn Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | CHEUNG YUE (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | CHEUNG YUE (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $569 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | CHEUNG YUE (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | CHEUNG YUE (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $480 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | CHEUNG YUE (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | CHEUNG YUE (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $797 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | CHEUNG YUE (SINGAPORE) PTE LTD | 越南 | $352 |